hat shop

Định nghĩa

Danh từ: Cửa hàng Một cửa hàng chuyên bán , đặc biệt dành cho phụ nữ. Từ "hat shop" chỉ địa điểm kinh doanh cụ thể này, không phải bất kỳ loại cửa hàng nào khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc đẹp tại cửa hàng góc phố.)
  • (Cửa hàng Paris nổi tiếng với những thiết kế thanh lịch.)
  • (Anh ấy đi ngang qua cửa hàng nhưng không vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a hat shop": điều hành một cửa hàng .
    • Her grandmother used to run a hat shop in the 1950s. ( của ấy từng điều hành một cửa hàng vào những năm 1950.)
  • "hat shop owner": chủ cửa hàng .
    • The hat shop owner greeted every customer with a smile. (Chủ cửa hàng chào đón mọi khách hàng bằng nụ cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Hat (n): vật dụng đội đầu.
    • He wears a hat to protect himself from the sun. (Anh ấy đội để bảo vệ mình khỏi ánh nắng.)
  • Shop (n): cửa hàngđịa điểm mua bán hàng hóa.
    • The shop closes at 6 pm. (Cửa hàng đóng cửa lúc 6 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Milliner (n): thợ làm hoặc cửa hàng (từ trang trọng hơn, thường chỉ nơi làm bán thủ công).
    • She visited a milliner to order a custom hat. ( ấy đến một cửa hàng thủ công để đặt một chiếc theo yêu cầu.)
  • Hat store (n): cửa hàng (cách nói thông thường, tương tự "hat shop").
    • The hat store downtown has a wide selection. (Cửa hàng trung tâm thành phố nhiều lựa chọn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hat shop". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Shop around: đi mua sắm so sánh giá.
      • She shopped around at several hat shops before buying one. ( ấy đã đi mua sắm so sánhnhiều cửa hàng trước khi mua một chiếc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To tip one's hat": bày tỏ sự kính trọng hoặc cảm kích (không liên quan trực tiếp đến "hat shop" nhưng từ "hat").
    • He tipped his hat to the hat shop owner for the excellent service. (Anh ấy ngả mũ chào chủ cửa hàng dịch vụ tuyệt vời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hat shop
A woman tries on a wide-brimmed hat in a hat shop.