headship

/'hedʃip/
Học thuật
Thân thiện
headship

The headship of the school was a role of great responsibility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cương vị thủ trưởng; chức vụ lãnh đạo: Vị trí hoặc chức vụ của người đứng đầu một tổ chức, cơ quan, hoặc nhóm.
    • Trách nhiệm thủ trưởng: Nhiệm vụ, bổn phận quyền hạn gắn liền với vị trí lãnh đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was offered the headship of the department. (Ông ấy được đề nghị giữ cương vị thủ trưởng của khoa.)
    • The headship of the company comes with great responsibility. (Chức vụ lãnh đạo công ty đi kèm với trách nhiệm rất lớn.)
    • She took over the headship of the school last year. ( ấy đã tiếp quản vị trí hiệu trưởng của trường vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assume/take up the headship": Đảm nhận cương vị lãnh đạo.

    • She will assume the headship of the committee next month. ( ấy sẽ đảm nhận cương vị chủ tịch ủy ban vào tháng tới.)
  • "Under someone's headship": Dưới sự lãnh đạo của ai đó.

    • The project flourished under his headship. (Dự án đã phát triển mạnh dưới sự lãnh đạo của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Head (n): Người đứng đầu, thủ trưởng.

    • She is the head of the research team. ( ấy trưởng nhóm nghiên cứu.)
  • Headship model (n): Mô hình lãnh đạo (thường dùng trong thần học hoặc xã hội học).

    • The church follows a traditional headship model. (Nhà thờ tuân theo một mô hình lãnh đạo truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Leadership: Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo.
  • Directorship: Chức vụ giám đốc.
  • Chiefdom: Vị trí trưởng, người đứng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'headship')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'headship')

headship

The headship of the school was a role of great responsibility.

danh từ
  1. cương vị thủ trưởng; trách nhiệm thủ trưởng