hat trick

hat trick

A hockey player celebrates a hat trick on the ice.

Định nghĩa

Danh từ: hat trick ( hat trick) thuật ngữ trong thể thao, chỉ việc một cầu thủ ghi được ba bàn thắng (hoặc ba điểm số) liên tiếp trong cùng một trận đấu, hoặc ba lần ghi điểm trong một trận đấu ( dụ: trong cricket, khúc côn cầu trên băng, bóng đá, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Tiền đạo đã ghi một hat trick trong trận chung kết, đưa đội của anh ấy đến chiến thắng.)
  • (Trong khúc côn cầu trên băng, một hat trick được người hâm mộ ăn mừng bằng cách ném lên sân băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to score a hat trick": ghi được ba bàn thắng trong một trận.

    • He became the youngest player to score a hat trick in the league. (Anh ấy trở thành cầu thủ trẻ nhất ghi được hat trick trong giải đấu.)
  • "perfect hat trick": ba bàn thắng được ghi bằng chân trái, chân phải đầu (trong bóng đá).

    • The forward achieved a perfect hat trick with goals from both feet and a header. (Tiền đạo đã đạt được hat trick hoàn hảo với các bàn thắng bằng cả hai chân một đánh đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hat-trick (cách viết khác): cũng được viết dấu gạch nối.
  • Hat trick hero (danh từ ghép): người hùng ghi hat trick.
    • The hat trick hero was celebrated by the entire stadium. (Người hùng ghi hat trick đã được cả sân vận động ăn mừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-peat (ba lần liên tiếp): thường dùng trong thể thao Mỹ, chỉ việc giành chứcđịch ba lần liên tiếp, nhưng có thể mở rộng sang ba thành tích liên tiếp.
  • Triple (ba điểm): trong một số môn thể thao, có thể dùng thay thế, nhưng không phổ biến bằng "hat trick".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hat trick", nhưng có thể kết hợp với động từ "get" hoặc "achieve":
    • He got a hat trick in the second half. (Anh ấy đã một hat trick trong hiệp hai.)
    • She achieved a hat trick in her first professional game. ( ấy đã đạt được một hat trick trong trận đấu chuyên nghiệp đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "to pull off a hat trick": thực hiện thành công ba thành tích liên tiếp, thường dùng ngoài thể thao.
    • The company pulled off a hat trick of awards at the ceremony. (Công ty đã đạt được ba giải thưởng liên tiếp tại buổi lễ.)

Từ gần giống