hydric
/'haidrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về môi trường, sinh thái học) Có nhiều độ ẩm, ướt: Mô tả môi trường, môi đất hoặc sinh cảnh có lượng nước dồi dào hoặc bão hòa nước trong thời gian dài.
- (Hoá học) Có chứa hydro, liên quan đến hydro: Một nghĩa chuyên ngành ít phổ biến hơn, chỉ sự hiện diện hoặc liên quan đến nguyên tố hydro.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa sinh thái):
- A hydric soil is essential for the growth of many wetland plants. (Đất ẩm ướt là điều cần thiết cho sự phát triển của nhiều loài thực vật vùng đất ngập nước.)
- The conservation area protects a rare hydric habitat. (Khu bảo tồn bảo vệ một sinh cảnh ẩm ướt hiếm có.)
Tính từ (Nghĩa hoá học - ít gặp):
- The compound's hydric properties were analyzed in the lab. (Các tính chất liên quan đến hydro của hợp chất đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hydric conditions": điều kiện ẩm ướt, điều kiện ngập nước.
- The seeds require prolonged hydric conditions to germinate. (Hạt giống cần điều kiện ẩm ướt kéo dài để nảy mầm.)
"Hydric stress": áp lực/thay đổi về độ ẩm (thường dùng trong sinh thái học).
- The plant community is adapted to cycles of hydric stress. (Quần xã thực vật thích nghi với các chu kỳ thay đổi độ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydricity (danh từ): trạng thái ẩm ướt; (trong hóa học) tính chất có chứa hydro.
- Anhydric (tính từ): không có nước, khô.
- Mesic (tính từ): (môi trường) có độ ẩm trung bình.
- Xeric (tính từ): (môi trường) khô hạn.
Từ đồng nghĩa
- Wet (ướt): chỉ trạng thái có nước một cách chung chung.
- Moist (ẩm ướt): hơi ướt, có độ ẩm.
- Saturated (bão hòa nước): ngấm đầy nước, không thể chứa thêm.
- Waterlogged (ngập nước): đẫm nước, ngập nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "hydric" do đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydric".)
tính từ
- (hoá học) có hyddro, chứa hyddro