hatable
/'heitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng căm thù, đáng căm ghét: "Hatable" mô tả một người, sự vật, hoặc đặc điểm nào đó gây ra cảm giác ghét bỏ, khó chịu hoặc căm thù mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The villain in the story is truly hatable because of his cruel actions. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện thực sự đáng căm ghét vì những hành động độc ác của hắn.)
- His arrogant attitude makes him a very hatable character. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta trở thành một nhân vật rất đáng ghét.)
- I find his constant complaining to be utterly hatable. (Tôi thấy việc anh ta than phiền liên tục là hoàn toàn đáng ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hatable" thường được dùng trong các bài phê bình văn học, điện ảnh, hoặc trong các cuộc thảo luận để mô tả các nhân vật hoặc hành vi gây phản cảm mạnh mẽ.
- The film's success relies on creating a perfectly hatable antagonist. (Thành công của bộ phim phụ thuộc vào việc tạo ra một nhân vật phản diện hoàn toàn đáng căm ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Hateful (adj): đầy thù hận, đáng ghét. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể mạnh hơn và thông dụng hơn "hatable").
- Despicable (adj): đê tiện, đáng khinh.
- Odious (adj): gây căm phẫn, đáng ghét.
Từ đồng nghĩa
- Detestable: đáng ghét, đáng kinh tởm.
- Loathsome: đáng ghê tởm.
- Abhorrent: kinh tởm, ghê tởm.
Lưu ý
- "Hatable" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "hateful" thường được ưa dùng hơn trong hầu hết các ngữ cảnh để diễn đạt ý "đáng căm ghét".
- Từ này được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-able" (có thể, đáng) vào động từ "hate" (ghét).
tính từ
- đáng căm thù, đáng căm ghét