hatbox
Định nghĩa
Danh từ: Một loại vali hoặc hộp đựng hình tròn, được thiết kế chuyên dụng để đựng và vận chuyển những chiếc mũ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang những chiếc mũ yêu thích của mình trong một chiếc hộp đựng mũ thời trang.)
- (Chiếc hộp đựng mũ được làm bằng bìa cứng chắc chắn với một tay cầm bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be packed in a hatbox": được đóng gói trong hộp đựng mũ.
- The antique hat was carefully packed in a hatbox for shipping. (Chiếc mũ cổ được đóng gói cẩn thận trong hộp đựng mũ để vận chuyển.)
- "hatbox as a travel accessory": hộp đựng mũ như một phụ kiện du lịch.
- In the early 20th century, a hatbox was an essential travel accessory for fashionable women. (Vào đầu thế kỷ 20, hộp đựng mũ là một phụ kiện du lịch thiết yếu cho phụ nữ thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Hatbox (n): dạng số nhiều là hatboxes.
- The shop displayed several hatboxes in different sizes. (Cửa hàng trưng bày vài chiếc hộp đựng mũ với nhiều kích cỡ khác nhau.)
- Luggage (n): hành lý nói chung, không chỉ hộp đựng mũ.
- Trunk (n): rương, thùng lớn để đựng đồ.
Từ đồng nghĩa
- Hat case: hộp đựng mũ (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Hat container: thùng chứa mũ (mô tả chức năng, không phải tên gọi chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hatbox".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến dùng từ "hatbox". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ: - "Hat in hand": khiêm tốn, cầu xin (liên quan đến mũ nhưng không phải hộp đựng mũ).