hatch-way

/'hætʃwei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa xuống hầm (trên tàu thủy): Một lối đi nắp đậy, thường nằm trên boong tàu, dẫn xuống các khoang bên dưới như hầm hàng hoặc khoang máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors secured the hatchway before the storm hit. (Các thủy thủ đã đóng chặt cửa xuống hầm trước khi cơn bão ập tới.)
    • Light streamed into the dark hold from the open hatchway. (Ánh sáng ùa vào khoang tàu tối om từ cửa xuống hầm đang mở.)
    • They lowered the supplies into the ship through the main hatchway. (Họ hạ các vật xuống tàu qua cửa xuống hầm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to batten down the hatchways": Đóng niêm phong kín các cửa xuống hầm (thường để chuẩn bị cho thời tiết xấu).
    • The captain ordered the crew to batten down the hatchways. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn đóng kín các cửa xuống hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hatch (danh từ): Nắp cửa, cửa sập; cũng có thể dùng để chỉ chính lối đi này một cách ngắn gọn.
    • He lifted the heavy iron hatch. (Anh ấy nhấc tấm nắp cửa bằng sắt nặng lên.)
  • Hatch cover (danh từ): Nắp đậy cửa xuống hầm.
  • Scuttle (danh từ): Một loại cửa sập hoặc lỗ nhỏ trên boong tàu, tương tự như hatchway nhưng thường nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Opening: Lỗ mở, cửa mở (nghĩa chung).
  • Access hatch: Cửa sập lối vào.
  • Deck opening: Lỗ mở trên boong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hatchway")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hatchway")

danh từ
  1. cửa xuống hầm (tàu thuỷ)