hatchel

Học thuật
Thân thiện
hatchel

The farmer uses a hatchel to comb the flax fibers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái lược chải sợi (thường bằng thép): Một công cụ răng thép dùng trong quá trình sơ chế sợi lanh hoặc gai để tách, làm thẳng làm sạch các sợi thô trước khi kéo thành sợi.
  2. Động từ:

    • Chải (sợi lanh, sợi gai): Hành động sử dụng một cái lược chải sợi (hatchel) để xử lý các sợi thực vật, loại bỏ các mảnh vụn thân cây ngắn (tow) chuẩn bị các sợi dài, mịn để kéo sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old hatchel, with its long iron teeth, was essential for preparing flax. (Cái lược chải sợi , với những chiếc răng sắt dài, thứ thiết yếu để chuẩn bị sợi lanh.)
    • She found a rusty hatchel in her grandmother's barn. ( ấy tìm thấy một cái lược chải sợi bị gỉ trong nhà kho của mình.)
  • Động từ:

    • The fibers must be hatchelled thoroughly to remove any impurities. (Các sợi phải được chải kỹ để loại bỏ mọi tạp chất.)
    • After retting, the flax stalks are dried and then hatchelled. (Sau khi ngâm ủ, thân cây lanh được phơi khô sau đó được chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hatchel flax": cụm từ kỹ thuật mô tả một bước cụ thể trong quy trình biến cây lanh thành vải lanh. Quá trình này thường được thực hiện nhiều lần với các lược răng ngày càng mịn hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Heckle (động từ): Một từ đồng nghĩa trực tiếp với "hatchel" khi động từ, cũng có nghĩa chải sợi lanh hoặc gai. Trong tiếng Anh hiện đại, "heckle" phổ biến hơn với nghĩa "chất vấn, quấy rối" (một diễn giả).
  • Flax comb (danh từ): Một tên gọi khác cho "hatchel".
  • Hackle (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "hatchel".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: flax comb, heckle.
  • Động từ: heckle, comb, dress (flax).
Lưu ý
  • Từ cổ/Lĩnh vực chuyên môn: "Hatchel" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, dệt may thủ công truyền thống hoặc mô tả các công cụ cổ. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, rất hiếm khi được dùng.
hatchel

The farmer uses a hatchel to comb the flax fibers.

Noun
  1. lược để tách các sợi lanh
Verb
  1. chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép