hatchery
/'hætʃəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại ấp trứng, nơi ấp trứng: Một cơ sở hoặc địa điểm nơi trứng (thường là trứng cá hoặc trứng gia cầm) được ấp nở một cách có kiểm soát dưới điều kiện nhân tạo.
- Trại giống: Thường dùng trong ngữ cảnh thủy sản để chỉ nơi sản xuất và ương dưỡng cá giống, tôm giống từ giai đoạn trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fish hatchery releases thousands of young salmon into the river each year. (Trại ương cá thả hàng nghìn con cá hồi non vào sông mỗi năm.)
- They visited a chicken hatchery to see how eggs are incubated. (Họ đã thăm một trại ấp trứng gà để xem trứng được ấp như thế nào.)
- The new shrimp hatchery has significantly boosted local aquaculture. (Trại ương tôm giống mới đã thúc đẩy đáng kể ngành nuôi trồng thủy sản địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"operate/manage a hatchery": vận hành/quản lý một trại ấp trứng.
- His family has operated a trout hatchery for three generations. (Gia đình anh ấy đã vận hành một trại ương cá hồi suối qua ba thế hệ.)
"hatchery-reared": (tính từ) được nuôi dưỡng từ trại giống.
- These hatchery-reared fish are then released to supplement wild populations. (Những con cá được nuôi từ trại giống này sau đó được thả ra để bổ sung cho quần thể cá tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hatcher (n): máy ấp trứng; người ấp trứng.
- Hatch (v): nở ra (trứng); (n) sự nở trứng, lứa nở.
- The eggs will hatch in about 21 days. (Trứng sẽ nở sau khoảng 21 ngày.)
- Hatchling (n): con non mới nở (từ trứng).
Từ đồng nghĩa
- Incubator: lò ấp, máy ấp (thường dùng cho thiết bị hơn là địa điểm).
- Fish farm: trại cá (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nuôi thương phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'hatchery')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'hatchery')
danh từ
- nơi ấp trứng (gà)
- nơi ương trứng (cá)