hatcher
/'hætʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ấp trứng: Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để ấp trứng (thường là trứng gia cầm) một cách nhân tạo, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
- Người ấp trứng: Người có công việc là ấp trứng, thường trong các trang trại hoặc cơ sở chăn nuôi.
- (Nghĩa bóng, ít phổ biến) Người ngầm âm mưu, kẻ chủ mưu: Một người bí mật lên kế hoạch hoặc thực hiện một âm mưu, kế hoạch nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farm uses an automatic hatcher to incubate thousands of eggs each week. (Trang trại sử dụng một máy ấp tự động để ấp hàng nghìn quả trứng mỗi tuần.)
- He worked as a hatcher at the poultry farm for many years. (Ông ấy đã làm người ấp trứng tại trang trại gia cầm trong nhiều năm.)
- The police discovered that he was the chief hatcher of the plot. (Cảnh sát phát hiện ra anh ta là kẻ chủ mưu chính của âm mưu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A plot hatcher": Một kẻ chủ mưu, người nghĩ ra các âm mưu.
- In the novel, the villain is a cunning plot hatcher. (Trong tiểu thuyết, nhân vật phản diện là một kẻ chủ mưu âm mưu xảo quyệt.)
Biến thể và từ gần giống
Hatch (động từ): Nở ra (trứng); Nghĩ ra, ấp ủ (một kế hoạch).
- The eggs will hatch in about 21 days. (Những quả trứng sẽ nở sau khoảng 21 ngày.)
- They hatched a plan to escape. (Họ đã nghĩ ra một kế hoạch để trốn thoát.)
Hatchery (danh từ): Trại ấp trứng, cơ sở ấp trứng.
- The fish hatchery releases young salmon into the river. (Trại ấp cá thả cá hồi non vào sông.)
Từ đồng nghĩa
- Incubator: Lồng ấp, máy ấp (nghĩa máy móc).
- Conspirator: Kẻ âm mưu, người tham gia âm mưu (nghĩa bóng).
- Schemer: Người mưu mô, kẻ âm mưu (nghĩa bóng).
danh từ
- gà ấp
- máy ấp
- người ngầm âm mưu