hatchet-face

/'hætʃitfeis/ Cách viết khác : (hatchet-faced) /'hætʃitfeist/
Học thuật
Thân thiện
hatchet-face

A man with a hatchet-face stared intently at the map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mặt lưỡi cày: Dùng để miêu tả một khuôn mặt những đường nét sắc sảo, gầy guộc thường trông nghiêm nghị hoặc khắc khổ, giống như lưỡi của một chiếc rìu (hatchet).
  2. Tính từ (dạng 'hatchet-faced'):

    • bộ mặt lưỡi cày: Được dùng để miêu tả một người khuôn mặt với đặc điểm như định nghĩa danh từtrên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old sailor had a weathered hatchet-face. (Ông thủy thủ già một mặt lưỡi cày đầy dấu vết thời gian.)
    • He was known for his stern hatchet-face. (Anh ta nổi tiếng với mặt lưỡi cày nghiêm nghị của mình.)
  • Tính từ:

    • The detective was a tall, hatchet-faced man. (Viên thám tử một người đàn ông cao, bộ mặt lưỡi cày.)
    • She played the role of a hatchet-faced headmistress. ( ấy đóng vai một hiệu trưởng bộ mặt lưỡi cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hatchet-face look": một cái nhìn sắc lạnh, nghiêm khắc.
    • He gave me a hatchet-face look that made me stop talking. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn sắc lạnh khiến tôi phải im bặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hatchet-faced (adj): dạng tính từ của "hatchet-face".
  • Gaunt (adj): hốc hác, gầy guộc (có thể dùng để miêu tả khuôn mặt tương tự nhưng không nhất thiết có nghĩa "sắc sảo" như "hatchet-face").
Từ đồng nghĩa
  • Gaunt face: mặt hốc hác.
  • Sharp-featured face: mặt đường nét sắc sảo.
Thành ngữ liên quan
  • To have a face like a hatchet: khuôn mặt như lưỡi cày (thành ngữ mô tả trực tiếp nghĩa của từ).
    • Be careful what you say to him; he has a face like a hatchet and a temper to match. (Hãy cẩn thận với những bạn nói với anh ta; anh ta khuôn mặt như lưỡi cày tính khí cũng tương tự.)
hatchet-face

A man with a hatchet-face stared intently at the map.

danh từ
  1. mặt lưỡi cày
tính từ
  1. bộ mặt lưỡi cày

Từ chứa "hatchet-face"