hatpin

hatpin

A woman carefully inserts a hatpin through her hat and hair.

Định nghĩa

Danh từ: ghim (hatpin) một cây kim dài chắc chắn, thường được phụ nữ sử dụng để cố định vào tóc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một cây ghim đẹp ngọc traiđầu để giữ cố định.)
  • (Vào đầu thế kỷ 20, ghim không chỉ thực tế còn phụ kiện thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use a hatpin": dùng ghim để gắn .

    • She used a hatpin to secure her wide-brimmed hat against the wind. ( ấy dùng ghim để cố định chiếc rộng vành của mình trước gió.)
  • "Hatpin as a weapon": trong lịch sử, ghim đôi khi được dùng như khí tự vệ.

    • In the past, women sometimes used a hatpin to defend themselves in dangerous situations. (Trong quá khứ, phụ nữ đôi khi dùng ghim để tự vệ trong các tình huống nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hat (danh từ): .
    • She bought a new hat to match her dress. ( ấy mua một chiếc mới để phù hợp với váy.)
  • Pin (danh từ): ghim, kim ghim.
    • He used a pin to fasten the fabric. (Anh ấy dùng một cây ghim để cố định vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairpin: kẹp tóc (dùng để giữ tóc, không phải ).
  • Bobby pin: kẹp tăm (kẹp tóc nhỏ, thường dùng để giữ tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pin up: ghim lên, cố định bằng ghim.
    • She pinned up her hat with a hatpin. ( ấy ghim lên bằng một cây ghim .)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a hatpin moment": (không phổ biến) một khoảnh khắc bất ngờ hoặc gây ấn tượng mạnh, tương tự như cách ghim đột ngột thu hút sự chú ý.

Từ gần giống