headpin

headpin

The bowler aims carefully at the headpin.

Định nghĩa

Danh từ: - Ki đô (chốt) đầu tiên: "headpin" ki đô (chốt) nằmvị trí phía trước nhất trong cách sắp xếp hình tam giác gồm mười ki đô trong môn bowling.

dụ sử dụng
  • (Người chơi bowling nhắm thẳng vào ki đô đầu tiên để đạt được strike.)
  • (Đánh đổ ki đô đầu tiên thường dẫn đến cơ hội tốt hơn để dọn sạch tất cả các ki đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the headpin": đánh trúng ki đô đầu tiên.
    • In professional bowling, hitting the headpin with precision is crucial. (Trong bowling chuyên nghiệp, việc đánh trúng ki đô đầu tiên với độ chính xác rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Headpin (n): ki đô đầu tiên (không biến thể khác phổ biến).
  • Pin (n): ki đô (chốt) trong bowling.
    • The ten pins are arranged in a triangular formation. (Mười ki đô được sắp xếp theo hình tam giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Front pin: ki đô phía trước.
  • Lead pin: ki đô dẫn đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock down the headpin: đánh đổ ki đô đầu tiên.

    • He managed to knock down the headpin with a powerful throw. (Anh ấy đã đánh đổ ki đô đầu tiên bằng một ném mạnh.)
  • Aim at the headpin: nhắm vào ki đô đầu tiên.

    • Players often aim at the headpin to maximize their score. (Người chơi thường nhắm vào ki đô đầu tiên để tối đa hóa điểm số của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Headpin as the key pin: ki đô đầu tiên ki đô chìa khóa.
    • In bowling strategy, the headpin is considered the key pin for a strike. (Trong chiến lược bowling, ki đô đầu tiên được coi ki đô chìa khóa để đạt được strike.)

Từ gần giống