hau háu

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Trạng thái háo hức, nôn nóng muốn làm ngay một việc đó, thường muốn ăn hoặc muốn thứ đó: "hau háu" diễn tả sự mong muốn, chờ đợi một cách thiếu kiên nhẫn, thể hiện qua ánh mắt hoặc thái độ.
    • Trạng thái đói bụng đến mức muốn ăn ngay lập tức: Thường dùng để miêu tả vẻ mặt, dáng vẻ của người đang rất đói, chực chờ được ăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đám trẻ hau háu nhìn vào chiếc bánh kem. (Bọn trẻ háo hức nhìn vào chiếc bánh kem.)
    • Sau buổi tập, các cầu thủ trông hau háu lắm. (Sau buổi tập, các cầu thủ trông rất đói bụng/nôn nóng muốn được ăn.)
    • ngồi hau háu chờ đến lượt mình được phát biểu. ( ngồi nôn nóng chờ đến lượt mình được phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mắt hau háu": ánh mắt thể hiện sự thèm muốn, háo hức.
    • Đứa bé nhìn món quà với đôi mắt hau háu. (Đứa bé nhìn món quà với đôi mắt háo hức.)
  • "Hau háu như chó đói" (thành ngữ so sánh): rất háo hức, thèm muốn.
    • Nghe tin thức ăn, chạy ra hau háu như chó đói. (Nghe tin thức ăn, chạy ra rất háo hức.)
Biến thể từ gần giống
  • Háu (tính từ): háo hức, hăm hở, nôn nóng. "Hau háu" dạng láy của "háu", làm tăng mức độ biểu cảm.
    • Thằng trông thật háu ăn. (Thằng trông rất thích ăn/háo hức muốn ăn.)
  • Háo hức (tính từ): có nghĩa tương tự, diễn tả sự mong chờ, nôn nóng nhưng ít mang sắc thái "đói, thèm" mạnh mẽ như "hau háu".
Từ đồng nghĩa
  • Háo hức: nôn nóng, sốt sắng mong chờ.
  • Hăm hở: thể hiện sự nhiệt tình, phấn khởi muốn bắt tay vào làm việc đó.
  • Nôn nóng: thiếu kiên nhẫn, muốn việc xảy ra ngay.
Từ trái nghĩa
  • Thờ ơ: không quan tâm, không háo hức.
  • Bình thản: điềm tĩnh, không nôn nóng.
  • Chậm rãi: từ tốn, không vội vàng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Háu ăn: thích ăn, hay đói muốn ăn ngay.
    • Đứa trẻ nào cũng lúc hau háu, háu ăn. (Đứa trẻ nào cũng lúc rất háo hức muốn ăn.)
  • Háu của: ham muốn, thèm thuồng của cải vật chất.
    • Ánh mắt hau háu của hắn khi thấy tiền khiến mọi người khó chịu. (Ánh mắt thèm muốn của hắn khi thấy tiền khiến mọi người khó chịu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hau háu
Đám trẻ hau háu nhìn vào chiếc bánh kem.