haubanage

Học thuật
Thân thiện
haubanage

L'avion est équipé d'un haubanage pour renforcer ses ailes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng không) Bộ dây néo, hệ thống dây néo: "haubanage" chỉ một hệ thống gồm các dây cáp hoặc dây thừng được sử dụng để cố định, giằng giữ hoặc chống đỡ các bộ phận của cấu trúc, đặc biệt phổ biến trong ngành hàng không để giữ vững cánh, thân hoặc các cột buồm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ingénieur a vérifié le haubanage de l'aile avant le vol. (Kỹ đã kiểm tra bộ dây néo của cánh máy bay trước chuyến bay.)
    • Le haubanage en acier assure la stabilité du mât. (Hệ thống dây néo bằng thép đảm bảo độ ổn định cho cột buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật hàng hải, "haubanage" cũng có thể đề cập đến hệ thống dây cáp giằng giữ cột buồm của thuyền buồm.
    • Le haubanage du voilier a être changé après la tempête. (Hệ thống dây néo của thuyền buồm đã phải được thay thế sau cơn bão.)
Biến thể từ liên quan
  • Hauban (danh từ giống đực): Dây néo, dây chằng.

    • Un hauban cassé peut compromettre la sécurité. (Một dây néo bị gãy có thể làm tổn hại đến sự an toàn.)
  • Haubaner (ngoại động từ): Lắp dây néo, giằng bằng dây néo.

    • Il faut haubaner cette antenne pour qu'elle résiste au vent. (Phải giằng cột ăng-ten này bằng dây néo để chịu được gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Étaiement (danh từ giống đực): Sự chống đỡ, hệ thống giàn giáo chống đỡ (thường trong xây dựng).
  • Câblage de soutien (danh từ giống đực): Hệ thống cáp đỡ.
Lưu ý
  • Từ "haubanage" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật chuyên ngành như hàng không, hàng hải xây dựng kết cấu. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
haubanage

L'avion est équipé d'un haubanage pour renforcer ses ailes.

danh từ giống đực
  1. (hàng không) bộ dây néo, hệ thống dây néo