hauberk

/'hɔ:bə:k/
Học thuật
Thân thiện
hauberk

A knight wears a hauberk over his tunic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo giáp dài (thời Trung cổ): Một loại áo giáp làm từ vòng sắt (mail) hoặc vảy kim loại, thường dài đến đầu gối hoặc hơn, được các hiệp sĩ binh lính mặc để bảo vệ phần thân trên đùi. một phần quan trọng của trang bị phòng thủ thời Trung cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight's hauberk was made of thousands of interlocking iron rings. (Áo giáp dài của hiệp sĩ được làm từ hàng ngàn vòng sắt đan vào nhau.)
    • Archaeologists discovered a rusted hauberk in the ruins of the castle. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc áo giáp dài bị gỉ trong tàn tích của lâu đài.)
    • Wearing a heavy hauberk required great strength and endurance. (Mặc một chiếc áo giáp dài nặng đòi hỏi sức mạnh sức chịu đựng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chainmail hauberk": Áo giáp dài bằng vòng sắt (mail). Đây hình thức phổ biến nhất.

    • The museum displayed a beautifully preserved chainmail hauberk from the 12th century. (Bảo tàng trưng bày một chiếc áo giáp dài bằng vòng sắt được bảo quản tuyệt đẹp từ thế kỷ 12.)
  • "Hauberk of scale": Áo giáp dài làm từ vảy kim loại (ít phổ biến hơn vòng sắt).

    • Some warriors preferred a hauberk of scale for its flexibility. (Một số chiến binh thích áo giáp dài bằng vảy kim loại tính linh hoạt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mail / Chainmail (n): Vòng sắt, áo giáp vòng sắt (chỉ chất liệu hoặc một dạng áo giáp ngắn hơn).

    • He wore a shirt of mail under his surcoat. (Anh ta mặc một chiếc áo vòng sắt bên dưới áo choàng ngoài.)
  • Byrnie (n): Một thuật ngữ cổ khác chỉ áo giáp vòng sắt, thường ngắn hơn hauberk.

  • Cuirass (n): Áo giáp bảo vệ ngực lưng, thường bằng kim loại nguyên tấm, xuất hiện muộn hơn thời kỳ hauberk phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Coat of mail: Áo vòng sắt (cách gọi khác cho hauberk).
  • Mail shirt: Áo vòng sắt (thường ngắn hơn hauberk).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "hauberk".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hauberk". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc văn học giả tưởng.

hauberk

A knight wears a hauberk over his tunic.

danh từ
  1. (sử học) áo giáp dài (thời Trung cổ)