haul up
Định nghĩa
Động từ: - Dừng lại, tấp vào (sau khi lái xe): "haul up" có nghĩa là dừng xe hoặc phương tiện lại, thường là sau khi đã lái đến một điểm nào đó. Hành động này thường mang tính chất dừng đột ngột hoặc tấp vào lề đường.
Ví dụ sử dụng
- (Người tài xế tấp xe dừng lại ngay trước mặt chúng tôi.)
- (Chúng tôi dừng xe ở một quán cà phê nhỏ để uống cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to haul up at a place": dừng lại ở một địa điểm cụ thể.
- The truck hauled up at the warehouse entrance. (Chiếc xe tải dừng lại ở lối vào nhà kho.)
"to haul someone up": (hiếm dùng) kéo ai đó lên hoặc đưa ai đó ra trước công lý (nghĩa bóng).
- He was hauled up before the court for his crimes. (Anh ta bị đưa ra trước tòa vì tội ác của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Haul (động từ): kéo, chở.
- They hauled the boat onto the shore. (Họ kéo thuyền lên bờ.)
Pull up (cụm động từ): dừng lại (thường dùng thông dụng hơn "haul up").
- The car pulled up at the traffic light. (Chiếc xe dừng lại ở đèn giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Stop: dừng lại.
- Pull over: tấp vào lề đường.
- Come to a halt: dừng hẳn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Haul off: (không phổ biến) rời đi hoặc kéo đi.
- He hauled off and hit him. (Anh ta lùi lại rồi đánh anh kia.) — nghĩa này khác với "haul up".
Thành ngữ liên quan
- "to haul someone over the coals": mắng mỏ ai đó thậm tệ.
- The boss hauled him over the coals for being late. (Sếp đã mắng anh ta thậm tệ vì đi trễ.)