help
/help/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự hỗ trợ: Hành động hoặc sự kiện một người hỗ trợ người khác làm điều gì đó hoặc giải quyết vấn đề.
- Phương cứu chữa, lối thoát: Giải pháp hoặc cách thức để khắc phục một tình huống khó khăn.
- Người giúp việc: Người được thuê để làm các công việc trong nhà.
- Phần (đồ ăn, thức uống) được đưa mời: Lượng thức ăn hoặc đồ uống được lấy hoặc phục vụ cho ai đó.
Động từ:
- Giúp đỡ, cứu giúp, hỗ trợ: Hành động làm cho công việc của người khác trở nên dễ dàng hơn hoặc hỗ trợ họ trong lúc khó khăn.
- Đưa mời (đồ ăn, thức uống): Hành động phục vụ hoặc mời ai đó dùng thức ăn, đồ uống.
- Nhịn được, ngăn được, tránh được: Có khả năng kiểm soát hoặc ngăn chặn một hành động hoặc cảm xúc (thường dùng với "cannot" hoặc "could not").
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need your help with this homework. (Tôi cần sự giúp đỡ của bạn với bài tập về nhà này.)
- There is no help for it; we must accept the result. (Thật vô phương cứu chữa; chúng ta phải chấp nhận kết quả thôi.)
- They hired new help for the restaurant. (Họ thuê người giúp việc mới cho nhà hàng.)
- Can I have another help of ice cream? (Tôi có thể lấy thêm một phần kem nữa được không?)
Động từ:
- Could you help me carry these boxes? (Bạn có thể giúp tôi mang những chiếc hộp này không?)
- Please help yourself to some cake. (Xin mời tự nhiên dùng bánh ngọt.)
- I couldn't help laughing when I saw his funny face. (Tôi không thể nào nhịn được cười khi nhìn thấy vẻ mặt hài hước của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cannot/could not help but + verb": Không thể không làm gì đó.
- I could not help but admire her courage. (Tôi không thể không ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy.)
"be of help": Có ích, giúp ích.
- I hope this information is of help to you. (Tôi hy vọng thông tin này có ích cho bạn.)
"so help me (God)": Thề, xin thề (thường dùng để nhấn mạnh sự thật).
- I told the truth, so help me God. (Tôi đã nói sự thật, tôi xin thề.)
Biến thể và từ gần giống
Helper (n): Người giúp đỡ, người phụ tá.
- She is a great helper in the kitchen. (Cô ấy là một người phụ bếp rất giỏi.)
Helpful (adj): Hữu ích, hay giúp đỡ.
- Your advice was very helpful. (Lời khuyên của bạn rất hữu ích.)
Helpless (adj): Bất lực, không có khả năng tự giúp mình.
- The helpless kitten was stuck in the tree. (Chú mèo con bất lực bị mắc kẹt trên cây.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Assistance (sự hỗ trợ), aid (sự viện trợ/cứu giúp), support (sự ủng hộ).
- Động từ: Assist (hỗ trợ), aid (cứu giúp), support (ủng hộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Help out: Giúp đỡ (ai đó), nhất là trong thời gian ngắn hoặc khi họ gặp khó khăn.
- My neighbors helped out when I was sick. (Hàng xóm của tôi đã giúp đỡ khi tôi bị ốm.)
Help (someone) with (something): Giúp ai làm việc gì.
- He helps his daughter with her math problems. (Anh ấy giúp con gái giải các bài toán.)
Help yourself (to something): Tự nhiên dùng/lấy (thức ăn, đồ uống...).
- The food is on the table. Please, help yourself. (Thức ăn ở trên bàn. Mời các bạn cứ tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
A helping hand: Sự giúp đỡ tận tình.
- She lent me a helping hand when I moved house. (Cô ấy đã giúp tôi một tay khi tôi chuyển nhà.)
God helps those who help themselves: Ở hiền gặp lành / Ý nói bạn phải tự nỗ lực trước thì mới nhận được sự giúp đỡ.
- Don't just wait for luck. Remember, God helps those who help themselves. (Đừng chỉ chờ đợi vận may. Hãy nhớ rằng, ở hiền thì gặp lành.)
danh từ
- sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
- to need someone's helpcần sự giúp đỡ của ai
- to give help to someonegiúp đỡ ai
- to cry (call) for helpkêu cứu, cầu cứu
- help! help!cứu (tôi) với! cứu (tôi) với
- by help ofnhờ sự giúp đỡ của
- it is a great helpcái đó giúp ích được rất nhiều
- phương cứu chữa, lối thoát
- there is no help for itchuyện này thật vô phương cứu chữa
- phần đưa mời (đồ ăn, đồ uống)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm, người giúp việc trong nhà
- lady helpngười giúp việc bà chủ nhà
- mother's helpbà bảo mẫu
ngoại động từ
- giúp đỡ, cứu giúp
- to someone out of a difficultygiúp ai ra khỏi hoàn cảnh khó khăn
- to help someone across a streamgiúp ai đi qua dòng suối
- đưa mời (đồ ăn, thức uống)
- let me help you to some more winexin cho phép tôi rót thêm rượu vang ông xơi
- help yourselfxin mời ông xơi
- nhịn được, ngăn được, chịu được, đừng được; tránh được, cứu chữa
- I could not help laughingtôi không thể nào nhịn được cười
- I could not help ittôi không thể nào đừng được, tôi không thể nào làm khác được
- it can't be helpedthật là vô phương, không còn cách gì cứu chữa được nữa
- don't be longer more than you can helpchừng nào có thể đừng được thì tránh ở lâu; tránh ở lâu chừng nào hay chừng ấy