help

/help/
Học thuật
Thân thiện
help

The children help their father wash the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự hỗ trợ: Hành động hoặc sự kiện một người hỗ trợ người khác làm điều đó hoặc giải quyết vấn đề.
    • Phương cứu chữa, lối thoát: Giải pháp hoặc cách thức để khắc phục một tình huống khó khăn.
    • Người giúp việc: Người được thuê để làm các công việc trong nhà.
    • Phần (đồ ăn, thức uống) được đưa mời: Lượng thức ăn hoặc đồ uống được lấy hoặc phục vụ cho ai đó.
  2. Động từ:

    • Giúp đỡ, cứu giúp, hỗ trợ: Hành động làm cho công việc của người khác trở nên dễ dàng hơn hoặc hỗ trợ họ trong lúc khó khăn.
    • Đưa mời (đồ ăn, thức uống): Hành động phục vụ hoặc mời ai đó dùng thức ăn, đồ uống.
    • Nhịn được, ngăn được, tránh được: khả năng kiểm soát hoặc ngăn chặn một hành động hoặc cảm xúc (thường dùng với "cannot" hoặc "could not").
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need your help with this homework. (Tôi cần sự giúp đỡ của bạn với bài tập về nhà này.)
    • There is no help for it; we must accept the result. (Thậtphương cứu chữa; chúng ta phải chấp nhận kết quả thôi.)
    • They hired new help for the restaurant. (Họ thuê người giúp việc mới cho nhà hàng.)
    • Can I have another help of ice cream? (Tôi có thể lấy thêm một phần kem nữa được không?)
  • Động từ:

    • Could you help me carry these boxes? (Bạn có thể giúp tôi mang những chiếc hộp này không?)
    • Please help yourself to some cake. (Xin mời tự nhiên dùng bánh ngọt.)
    • I couldn't help laughing when I saw his funny face. (Tôi không thể nào nhịn được cười khi nhìn thấy vẻ mặt hài hước của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cannot/could not help but + verb": Không thể không làm gì đó.

    • I could not help but admire her courage. (Tôi không thể không ngưỡng mộ lòng dũng cảm của ấy.)
  • "be of help": Có ích, giúp ích.

    • I hope this information is of help to you. (Tôi hy vọng thông tin này có ích cho bạn.)
  • "so help me (God)": Thề, xin thề (thường dùng để nhấn mạnh sự thật).

    • I told the truth, so help me God. (Tôi đã nói sự thật, tôi xin thề.)
Biến thể từ gần giống
  • Helper (n): Người giúp đỡ, người phụ tá.

    • She is a great helper in the kitchen. ( ấy một người phụ bếp rất giỏi.)
  • Helpful (adj): Hữu ích, hay giúp đỡ.

    • Your advice was very helpful. (Lời khuyên của bạn rất hữu ích.)
  • Helpless (adj): Bất lực, không khả năng tự giúp mình.

    • The helpless kitten was stuck in the tree. (Chú mèo con bất lực bị mắc kẹt trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Assistance (sự hỗ trợ), aid (sự viện trợ/cứu giúp), support (sự ủng hộ).
  • Động từ: Assist (hỗ trợ), aid (cứu giúp), support (ủng hộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Help out: Giúp đỡ (ai đó), nhất là trong thời gian ngắn hoặc khi họ gặp khó khăn.

    • My neighbors helped out when I was sick. (Hàng xóm của tôi đã giúp đỡ khi tôi bị ốm.)
  • Help (someone) with (something): Giúp ai làm việc .

    • He helps his daughter with her math problems. (Anh ấy giúp con gái giải các bài toán.)
  • Help yourself (to something): Tự nhiên dùng/lấy (thức ăn, đồ uống...).

    • The food is on the table. Please, help yourself. (Thức ăn ở trên bàn. Mời các bạn cứ tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • A helping hand: Sự giúp đỡ tận tình.

    • She lent me a helping hand when I moved house. ( ấy đã giúp tôi một tay khi tôi chuyển nhà.)
  • God helps those who help themselves: Ở hiền gặp lành / Ý nói bạn phải tự nỗ lực trước thì mới nhận được sự giúp đỡ.

    • Don't just wait for luck. Remember, God helps those who help themselves. (Đừng chỉ chờ đợi vận may. Hãy nhớ rằng, hiền thì gặp lành.)
help

The children help their father wash the car.

danh từ
  1. sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
    • to need someone's help
      cần sự giúp đỡ của ai
    • to give help to someone
      giúp đỡ ai
    • to cry (call) for help
      kêu cứu, cầu cứu
    • help! help!
      cứu (tôi) với! cứu (tôi) với
    • by help of
      nhờ sự giúp đỡ của
    • it is a great help
      cái đó giúp ích được rất nhiều
  2. phương cứu chữa, lối thoát
    • there is no help for it
      chuyện này thậtphương cứu chữa
  3. phần đưa mời (đồ ăn, đồ uống)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm, người giúp việc trong nhà
    • lady help
      người giúp việc bà chủ nhà
    • mother's help
      bảo mẫu
ngoại động từ
  1. giúp đỡ, cứu giúp
    • to someone out of a difficulty
      giúp ai ra khỏi hoàn cảnh khó khăn
    • to help someone across a stream
      giúp ai đi qua dòng suối
  2. đưa mời (đồ ăn, thức uống)
    • let me help you to some more wine
      xin cho phép tôi rót thêm rượu vang ông xơi
    • help yourself
      xin mời ông xơi
  3. nhịn được, ngăn được, chịu được, đừng được; tránh được, cứu chữa
    • I could not help laughing
      tôi không thể nào nhịn được cười
    • I could not help it
      tôi không thể nào đừng được, tôi không thể nào làm khác được
    • it can't be helped
      thật phương, không còn cách cứu chữa được nữa
    • don't be longer more than you can help
      chừng nào có thể đừng được thì tránhlâu; tránhlâu chừng nào hay chừng ấy