haulier
/'hɔ:ljə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc công ty chuyên chở hàng hóa bằng xe tải: Một cá nhân hoặc doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực vận tải đường bộ, chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
- (Ngành mỏ, cũ) Người đẩy goòng: Người có nhiệm vụ đẩy các toa goòng chở than hoặc quặng trong hầm mỏ. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty sản xuất đã thuê một hãng vận tải đáng tin cậy để chuyên chở hàng hóa của họ trên khắp đất nước.)
- (Là một chủ xe vận tải độc lập, anh ta sở hữu ba chiếc xe tải và làm việc với nhiều công ty hậu cần khác nhau.)
- (Vào thế kỷ 19, một người đẩy goòng trong mỏ than có một công việc đòi hỏi thể lực rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "International haulier": Hãng vận tải quốc tế, chuyên chở hàng hóa xuyên biên giới.
- The company expanded its business by partnering with an international haulier. (Công ty đã mở rộng kinh doanh bằng cách hợp tác với một hãng vận tải quốc tế.)
- "Road haulier": Hãng vận tải đường bộ, để phân biệt với các hình thức vận tải khác như đường sắt hoặc đường biển.
- Most fresh produce is delivered by road hauliers to ensure speed. (Hầu hết nông sản tươi sống được giao bởi các hãng vận tải đường bộ để đảm bảo tốc độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Haulage (n): Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ; phí vận chuyển.
- The cost of haulage has increased due to rising fuel prices. (Chi phí vận tải đã tăng do giá nhiên liệu tăng.)
- Haul (v): Kéo, lôi, vận chuyển (một thứ gì đó nặng).
- The truck hauls timber from the forest to the sawmill. (Chiếc xe tải chở gỗ từ rừng đến nhà máy cưa.)
- Carrier (n): Người chuyên chở, hãng vận tải. (Từ đồng nghĩa phổ biến, có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả vận tải hàng không và đường biển).
- Trucking company (n): Công ty xe tải. (Cụm từ thông dụng với nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Transporter: Người vận chuyển, công ty vận tải.
- Trucker (Mỹ) / Lorry driver (Anh): Tài xế xe tải. (Chỉ cá nhân lái xe, khác với haulier thường chỉ công ty hoặc chủ thể kinh doanh).
- Freight company: Công ty vận chuyển hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "haulier" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb dưới đây liên quan đến động từ gốc "haul"). - Haul up: Kéo lên; (thông tục) triệu ai đó đến để khiển trách. - The ship was hauled up for repairs. (Con tàu được kéo lên để sửa chữa.) - The manager hauled him up for being late. (Người quản lý gọi anh ta lên để khiển trách vì đi muộn.) - Haul off: (Thông tục) Vung tay đánh ai. - He suddenly hauled off and hit the wall in frustration. (Đột nhiên anh ta vung tay và đấm vào tường trong cơn thất vọng.)
danh từ
- người kéo
- (ngành mỏ) người đẩy goòng
- người chuyên chở (bằng xe vận tải)