hausse-col

Học thuật
Thân thiện
hausse-col

Le chevalier ajuste son hausse-col avant le tournoi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Mảnh che cổ (áo giáp): Một bộ phận của áo giáp, thường được làm bằng kim loại, dùng để bảo vệ phần cổ vai của người mặc. một thành phần quan trọng trong bộ giáp của kỵ binh bộ binh thời Trung Cổ Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chevalier ajusta son hausse-col avant la bataille. (Người kỵ điều chỉnh mảnh che cổ của mình trước trận chiến.)
    • Ce hausse-col en acier est un bel exemple d'armure du XVIe siècle. (Mảnh che cổ bằng thép nàymột ví dụ đẹp về áo giáp thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học, hoặc khi mô tả trang phục, vũ khí thời xưa. không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các vật dụng thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Gorget (từ tiếng Anh tương đương): Mảnh che cổ (áo giáp).
  • Armure (danh từ giống cái): Áo giáp.
  • Cuirasse (danh từ giống cái): Giáp che ngực.
Từ đồng nghĩa
  • Protège-col (danh từ giống đực): Vật che chắn, bảo vệ cổ (có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không nhất thiết chỉ áo giáp lịch sử).
  • Gorgière (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): Cũng có nghĩamảnh che cổ bằng kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hausse-col

Le chevalier ajuste son hausse-col avant le tournoi.

danh từ giống đực
  1. (sử học) mảnh che cổ (áo giáp)