haut-de-chausses

Học thuật
Thân thiện
haut-de-chausses

Un homme porte un haut-de-chausses en velours noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần nịt ngắn (dành cho đàn ông): Một loại trang phục lịch sử, là phần quần ngắn sát, thường được mặc từ thế kỷ 16 đến 18. Đâymột món đồ riêng biệt, khác với phần 'bas-de-chausses' (tất dài).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les nobles du XVIe siècle portaient des hauts-de-chausses en soie richement brodés. (Các quý tộc thế kỷ 16 mặc những chiếc quần nịt ngắn bằng lụa được thêu trang trí công phu.)
    • Le costume d'époque se compose d'un pourpoint, d'un haut-de-chausses et de bas-de-chausses. (Trang phục thời xưa bao gồm một áo chẽn, một quần nịt ngắn tất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tiré à quatre épingles, depuis le pourpoint jusqu'au haut-de-chausses": Ăn mặc chỉnh tề, từ đầu đến chân (theo nghĩa đen: từ áo chẽn đến quần nịt ngắn). Cụm từ này minh họa tầm quan trọng của 'haut-de-chausses' như một phần thiết yếu của trang phục nam hoàn chỉnh trong lịch sử.
Biến thể từ liên quan
  • Bas-de-chausses (n.m): Tất dài, là phần trang phục che từ đầu gối trở xuống, thường đi kèm với 'haut-de-chausses'.
  • Chausses (n.f.pl): Từ chỉ chung các loại quần/tất trong tiếng Pháp cổ, là nguồn gốc của cụm từ 'haut-de-chausses'.
Từ đồng nghĩa
  • Culotte (n.f): Quần ống ngang gối. Từ này về sau trở nên phổ biến hơn thay thế dần 'haut-de-chausses' để chỉ loại quần tương tự.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khi mô tả trang phục cổ, hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh lấy bối cảnh thời kỳ Phục Hưng hoặc Baroque.
  • Đâymột từ cổ, không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ trang phục đương thời.
haut-de-chausses

Un homme porte un haut-de-chausses en velours noir.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) quần nịt ngắn (đàn ông)