haut-fond
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mỏm ngầm, bãi cạn ngầm: Một khu vực đáy biển hoặc sông nâng cao lên gần mặt nước, nhưng không lộ ra hoàn toàn, gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le navire a évité de justesse un haut-fond. (Con tàu suýt nữa thì tránh được một mỏm ngầm.)
- Les cartes maritimes indiquent la présence de hauts-fonds dans cette zone. (Các bản đồ hàng hải chỉ ra sự hiện diện của những bãi cạn ngầm trong khu vực này.)
- La marée basse révèle parfois ces hauts-fonds. (Thủy triều xuống đôi khi lộ ra những mỏm ngầm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner sur un haut-fond": Mắc cạn, đâm vào một mỏm ngầm.
- Le bateau de pêche a donné sur un haut-fond et est resté immobilisé. (Tàu đánh cá đã mắc cạn vào một mỏm ngầm và bị mắc kẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Banc de sable (n.m): Bãi cát ngầm, cồn cát dưới nước (thường do cát bồi đắp, khác với có thể là đá).
- Récif (n.m): Rạn san hô, đá ngầm (thường cứng và sắc hơn).
- Écueil (n.m): Đá ngầm, mỏm đá ngầm (nhấn mạnh sự nguy hiểm, thường là đá).
Từ đồng nghĩa
- Banc (n.m): Bãi ngầm, bãi cạn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ ).
- Basse (n.f): Chỗ nông, bãi cạn (thường dùng trong hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être sur un haut-fond (nghĩa bóng): Ở trong một tình thế nguy hiểm hoặc bấp bênh.
- Avec ces dettes, l'entreprise est sur un haut-fond. (Với những món nợ này, công ty đang ở trong một tình thế hết sức bấp bênh.)
danh từ giống đực
- mỏm ngầm (ở sông, biển)