haut-le-corps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, không đổi:
- Sự giật nẩy mình: Một cử động đột ngột, không tự chủ của toàn bộ cơ thể, thường là phản ứng trước một sự ngạc nhiên, sợ hãi, hoặc một cảm xúc mạnh mẽ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il eut un haut-le-corps en entendant la porte claquer. (Anh ấy giật nẩy mình khi nghe thấy tiếng cửa đập mạnh.)
- Un haut-le-corps de surprise parcourut l'assistance. (Một sự giật mình vì ngạc nhiên lan khắp những người tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir un haut-le-corps": Có một phản ứng giật mình.
- Elle a eu un haut-le-corps en le voyant apparaître soudainement. (Cô ấy đã giật mình khi thấy anh ta đột ngột xuất hiện.)
"Faire un/son haut-le-corps": Thực hiện một cử động giật nẩy người.
- Il fit un haut-le-corps en lisant la mauvaise nouvelle. (Anh ta giật nẩy người lên khi đọc tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Sursaut (danh từ giống đực): Cử động giật mình, sự giật mình. Từ này gần nghĩa và thường có thể dùng thay thế cho "haut-le-corps" trong nhiều ngữ cảnh.
- Un sursaut d'indignation. (Một cơn giật mình vì phẫn nộ.)
Tressaillement (danh từ giống đực): Sự rùng mình, sự run lên (thường do lạnh, sợ hãi hoặc xúc động).
- Un tressaillement de peur. (Một cái rùng mình vì sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Sursaut: Sự giật mình.
- Secousse: Cơn co giật, sự rung chuyển (có thể dùng theo nghĩa bóng cho cảm xúc).
- Bond (sur sa chaise): Nhảy dựng lên (khỏi ghế), nhấn mạnh vào hành động vật lý.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le haut-le-corps": (Cách diễn đạt cũ, ít dùng hơn) Có thái độ khinh bỉ, tỏ vẻ khinh khỉnh hoặc phản đối mạnh mẽ.
- Il fit le haut-le-corps devant une telle proposition. (Anh ta tỏ thái độ khinh bỉ trước một đề nghị như vậy.) Lưu ý: Nghĩa thành ngữ này khác với nghĩa chính "giật nẩy mình" và hiện nay ít phổ biến.
danh từ giống đực không đổi
- sự giật nẩy mình