haute-contre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Giọng nam cao trên: Một loại giọng hát nam cao, đặc biệt phổ biến trong âm nhạc Pháp từ thế kỷ 17 đến 18, có âm vực cao hơn giọng tênor thông thường, thường sử dụng kỹ thuật falsetto (giả thanh) hoặc head voice (giọng óc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ce rôle était traditionnellement chanté par une haute-contre. (Vai diễn này truyền thống được hát bởi một giọng haute-contre.)
- La musique baroque française utilise souvent la haute-contre. (Âm nhạc Baroque Pháp thường sử dụng giọng haute-contre.)
- Il est un rare interprète moderne spécialisé dans la haute-contre. (Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn hiếm hoi chuyên về giọng haute-contre.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên môn: Trong nghiên cứu âm nhạc học hoặc phê bình âm nhạc cổ điển, "haute-contre" dùng để chỉ chính xác loại giọng này và các vai diễn được viết cho nó, phân biệt với "ténor" (giọng nam cao thông thường).
- La partition originale de Lully indique une partie de haute-contre. (Bản gốc tổng phổ của Lully ghi rõ một phần dành cho haute-contre.)
Biến thể và từ gần giống
- Contre-ténor (danh từ giống đực): Giọng phản nam cao. Đây là một thuật ngữ hiện đại hơn, thường dùng trong âm nhạc Baroque nói chung (không chỉ của Pháp), để chỉ giọng nam hát ở âm khu nữ trầm (alto) hoặc nữ cao (soprano) bằng kỹ thuật giả thanh. Nó tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "haute-contre".
- Ténor (danh từ giống đực): Giọng nam cao (thông thường). Âm vực thấp hơn so với haute-contre.
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact en français (Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc cụ thể. Có thể mô tả là (một giọng nam cao) hoặc (một loại giọng nam cao ở âm vực cao).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "haute-contre" do đây là một thuật ngữ chuyên môn.
danh từ giống cái
- (âm nhạc) giọng nam cao trên