havage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành mỏ) Sự đánh rạch: Hành động tạo ra một đường rãnh hoặc vết cắt trên bề mặt, đặc biệt trong ngữ cảnh khai thác mỏ.
- (Ngành mỏ) Rạch: Chỉ chính đường rãnh hoặc vết cắt được tạo ra từ hành động đánh rạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le havage est une étape cruciale dans l'extraction du charbon. (Sự đánh rạch là một bước quan trọng trong việc khai thác than.)
- Les mineurs ont effectué un havage profond dans la veine. (Những người thợ mỏ đã thực hiện một đường rạch sâu trong vỉa quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "havage mécanique": sự đánh rạch bằng máy móc.
- Le havage mécanique a remplacé les méthodes manuelles. (Sự đánh rạch bằng máy móc đã thay thế các phương pháp thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
- Haver (động từ): đánh rạch, rạch (trong ngành mỏ).
- Il faut haver la roche pour accéder au minerai. (Phải đánh rạch đá để tiếp cận quặng.)
Từ đồng nghĩa
- Rainure (danh từ giống cái): rãnh, đường rãnh (nghĩa chung).
- Entaille (danh từ giống cái): vết khía, vết cắt (nghĩa chung).
danh từ giống đực
- (ngành mỏ) sự đánh rạch
- rạch