have-not

/'hævnɔt/ Cách viết khác : (haven't) /'hævnt/
Học thuật
Thân thiện
have-not

A family donates warm clothes to a have-not during the winter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghèo, người khôngcủa cải: "have-not" dùng để chỉ một người sở hữu rất ít hoặc không tài sản vật chất, thường sống trong cảnh nghèo khó. Từ này thường được dùng trong các cặp từ tương phản "the haves and the have-nots" (người giàu người nghèo).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The growing gap between the haves and the have-nots is a serious social issue. (Khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu người nghèo một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
    • Charity organizations aim to help the have-nots in society. (Các tổ chức từ thiện nhằm mục đích giúp đỡ những người nghèo trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The haves and the have-nots": Một thành ngữ cố định dùng để mô tả sự phân chia hoặc tương phản giữa những người giàu có những người nghèo khó trong xã hội.
    • The policy debate often centers on how to bridge the gap between the haves and the have-nots. (Cuộc tranh luận về chính sách thường xoay quanh việc làm thế nào để thu hẹp khoảng cách giữa người giàu người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Have (động từ): , sở hữu. (Đây từ gốc tạo nên danh từ "have-not").
  • Haven't (viết tắt của "have not"): không . (Đây dạng viết tắt của động từ, không phải danh từ "have-not").
Từ đồng nghĩa
  • The poor: người nghèo.
  • The underprivileged: người thiệt thòi, người hoàn cảnh khó khăn.
  • The destitute: người túng thiếu, cùng khổ.
Từ trái nghĩa
  • Have (khi dùng như danh từ trong ngữ cảnh "the haves"): người giàu, người có của.
  • The wealthy: người giàu có.
  • The affluent: người sung túc, giàu có.
have-not

A family donates warm clothes to a have-not during the winter.

danh từ
  1. (thông tục) người nghèo