havelock

havelock

A soldier wears a havelock over his cap in the desert.

Định nghĩa

Danh từ:
- vải che nắng: "havelock" một loại vải che phủ quân phục, phần vạt kéo dài xuống phía sau gáy để bảo vệ cổ khỏi ánh nắng trực tiếp từ mặt trời. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Người lính đội một chiếc vải che nắng để bảo vệ cổ trong cuộc hành quân sa mạc nóng bức.)
  • ( vải che nắng thường được quân đội Anh sử dụngẤn Độ để che chắn ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a havelock": đội vải che nắng.
    • He adjusted his havelock before stepping into the scorching sunlight. (Anh ấy chỉnh lại vải che nắng trước khi bước vào ánh sáng mặt trời chói chang.)
Biến thể từ gần giống
  • Havelock (n): từ này không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến tên riêng Sir Henry Havelock, một sĩ quan quân đội Anh thế kỷ 19, người đã phổ biến loại này.
Từ đồng nghĩa
  • Sun flap: vạt che nắng (dùng cho ).
  • Neck flap: vạt che cổ (thường dùng trong quân phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "havelock".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "havelock".