havenly-minded
/'hevnli'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sùng tín, sùng đạo, mộ đạo: Mô tả một người có tâm trí, suy nghĩ và lối sống hướng về những giá trị tâm linh, thiên đàng hoặc tôn giáo. Người này thường có đức tin mạnh mẽ và sống theo các nguyên tắc đạo đức tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a havenly-minded woman who prays every day. (Bà ấy là một người phụ nữ sùng đạo, người cầu nguyện mỗi ngày.)
- His havenly-minded nature led him to become a monk. (Bản chất mộ đạo của anh ấy đã dẫn anh đến việc trở thành một nhà sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be havenly-minded": có tâm hồn hướng thiện, hướng thượng.
- Despite his wealth, he remained havenly-minded and devoted to charity. (Bất chấp sự giàu có, ông ấy vẫn giữ được tâm hồn hướng thiện và cống hiến cho việc từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Heavenly (adj): thuộc về thiên đàng, tuyệt vời, tuyệt diệu.
- The music was simply heavenly. (Âm nhạc thật sự tuyệt diệu.)
- Minded (adj, trong cấu trúc ghép): có đầu óc, có tâm trí về một lĩnh vực nào đó.
- He is very scientifically minded. (Anh ấy có đầu óc rất khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Devout: sùng đạo, mộ đạo.
- Pious: ngoan đạo, sùng tín.
- Godly: đạo đức, sùng kính Thượng đế.
Từ trái nghĩa
- Worldly-minded: có tâm trí trần tục, ham mê vật chất.
- Irreligious: vô tôn giáo, không sùng đạo.
tính từ
- sùng tín, sùng đạo, mộ đạo