haveuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy đánh rạch: Một loại máy móc chuyên dụng được sử dụng trong ngành khai thác mỏ để tạo ra các đường rạch hoặc rãnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La haveuse est utilisée pour creuser des galeries dans la mine. (Máy đánh rạch được sử dụng để đào các đường hầm trong mỏ.)
- L'opérateur conduit la haveuse avec précaution. (Người vận hành điều khiển máy đánh rạch một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "haveuse à tambour": máy đánh rạch kiểu tang trống.
- Cette haveuse à tambour est très efficace pour l'extraction du charbon. (Chiếc máy đánh rạch kiểu tang trống này rất hiệu quả cho việc khai thác than.)
Biến thể và từ gần giống
- Havée (danh từ giống cái): Phần than hoặc quặng đã được máy đánh rạch cắt ra.
- Haver (động từ): (Từ cổ, ít dùng) Có nghĩa là nói lắp bắp, nói không rõ ràng. Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, không liên quan trực tiếp đến "haveuse" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Machine d'abattage: máy khai thác, máy phá đá (một thuật ngữ chung hơn trong ngành mỏ).
- Ripper (từ mượn tiếng Anh): máy xới, thường dùng trong xây dựng và khai thác.
danh từ giống cái
- (ngành mỏ) máy đánh rạch