havings

/'hæviɳz/
Học thuật
Thân thiện
havings

A family carefully reviews their financial havings in a ledger.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Của cải, tài sản: "Havings" danh từ số nhiều, dùng để chỉ những thứ một người sở hữu, bao gồm tiền bạc, đồ đạc các vật giá trị khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost all his worldly havings in the fire. (Anh ấy đã mất hết mọi của cải trần gian trong trận hỏa hoạn.)
    • Their modest havings were enough for a simple life. (Những tài sản khiêm tốn của họ đủ cho một cuộc sống giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "worldly havings": của cải trần gian, những tài sản vật chất.
    • She was not attached to her worldly havings. ( ấy không bám víu vào của cải trần gian của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Possessions (n): tài sản, đồ đạc sở hữu. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Belongings (n): đồ đạc cá nhân, tài sản.
  • Assets (n): tài sản giá trị (thường dùng trong tài chính, kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
  • Property: tài sản, bất động sản.
  • Wealth: sự giàu có, của cải.
  • Estates: tài sản, di sản.
Lưu ý
  • "Havings" một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như possessions hoặc belongings được ưa dùng hơn.
  • Từ này không dạng số ít ("a having") trong cách dùng này không nên nhầm lẫn với động từ "have" ở dạng V-ing.
havings

A family carefully reviews their financial havings in a ledger.

danh từ số nhiều
  1. của cải, tài sản

Từ chứa "havings"

Từ có nhắc đến "havings"