havings
/'hæviɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Của cải, tài sản: "Havings" là danh từ số nhiều, dùng để chỉ những thứ mà một người sở hữu, bao gồm tiền bạc, đồ đạc và các vật có giá trị khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lost all his worldly havings in the fire. (Anh ấy đã mất hết mọi của cải trần gian trong trận hỏa hoạn.)
- Their modest havings were enough for a simple life. (Những tài sản khiêm tốn của họ là đủ cho một cuộc sống giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "worldly havings": của cải trần gian, những tài sản vật chất.
- She was not attached to her worldly havings. (Bà ấy không bám víu vào của cải trần gian của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Possessions (n): tài sản, đồ đạc sở hữu. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Belongings (n): đồ đạc cá nhân, tài sản.
- Assets (n): tài sản có giá trị (thường dùng trong tài chính, kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
- Property: tài sản, bất động sản.
- Wealth: sự giàu có, của cải.
- Estates: tài sản, di sản.
Lưu ý
- "Havings" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như possessions hoặc belongings được ưa dùng hơn.
- Từ này không có dạng số ít ("a having") trong cách dùng này và không nên nhầm lẫn với động từ "have" ở dạng V-ing.
danh từ số nhiều
- của cải, tài sản