shaving-soap
/'ʃeiviɳsoup/ Cách viết khác : (shaving-stick) /'ʃeiviɳstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xà phòng cạo râu: Một loại xà phòng đặc biệt, thường ở dạng bánh hoặc kem, được sử dụng để tạo bọt bôi lên mặt trước khi cạo râu. Nó có tác dụng làm mềm lông và bảo vệ da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He bought a new tin of shaving-soap. (Anh ấy mua một hộp xà phòng cạo râu mới.)
- A good shaving-soap makes the process more comfortable. (Một loại xà phòng cạo râu tốt làm cho quá trình cạo trở nên dễ chịu hơn.)
- The barber applied the shaving-soap with a brush. (Người thợ cạo dùng bọt cạo để thoa xà phòng cạo râu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a cake of shaving-soap": một bánh xà phòng cạo râu.
- He prefers a traditional cake of shaving-soap to canned foam. (Anh ấy thích một bánh xà phòng cạo râu truyền thống hơn là bọt cạo trong bình xịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaving-stick (danh từ): một dạng khác của xà phòng cạo râu, thường có hình que hoặc thanh nhỏ, dễ cầm và xoa trực tiếp lên da.
- Shaving cream (danh từ): kem cạo râu, thường ở dạng tuýp hoặc lọ, có công dụng tương tự nhưng kết cấu khác.
- Shaving foam (danh từ): bọt cạo râu, thường ở dạng bình xịt đã tạo bọt sẵn.
Từ đồng nghĩa
- Shaving lather: bọt xà phòng cạo râu (nhấn mạnh vào lớp bọt được tạo ra).
- Barber's soap: xà phòng của thợ cạo (thường dùng trong tiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "shaving-soap")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "shaving-soap")
danh từ
- xà phòng cạo râu