hawaiian guitar

hawaiian guitar

A musician plays a soothing melody on a hawaiian guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn guitar Hawaii: Một loại đàn guitar đặc biệt, dây thép, được chơi bằng cách gảy dây trong khi dùng một thanh thép di động ấn lên dây để tạo ra hiệu ứng trượt (glissando). Đàn thường được đặt nằm ngang trên đùi người chơi.
dụ sử dụng
  • (Nhạc đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây đàn guitar Hawaii.)
  • (Học chơi đàn guitar Hawaii đòi hỏi kỹ năng trượt thanh thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play Hawaiian guitar": chơi đàn guitar Hawaii.

    • She has been playing Hawaiian guitar for over a decade. ( ấy đã chơi đàn guitar Hawaii hơn mười năm.)
  • "Hawaiian guitar music": nhạc đàn guitar Hawaii.

    • The sound of Hawaiian guitar music is often associated with tropical islands. (Âm thanh của nhạc đàn guitar Hawaii thường gắn liền với các hòn đảo nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Steel guitar (n): đàn guitar thép, một thuật ngữ chung hơn, thường đồng nghĩa với Hawaiian guitar.

    • The steel guitar is central to Hawaiian music. (Đàn guitar thép trung tâm của âm nhạc Hawaii.)
  • Lap steel guitar (n): đàn guitar thép để đùi, một biến thể của Hawaiian guitar.

    • He prefers the lap steel guitar for its portability. (Anh ấy thích đàn guitar thép để đùi tính di động của .)
Từ đồng nghĩa
  • Steel guitar: đàn guitar thép.
  • Lap steel: đàn thép để đùi (tên gọi tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hawaiian guitar".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hawaiian guitar".)

Từ gần giống