hunky-dory

/'hʌɳki'dɔ:ri/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ khôi, chiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

hunky-dory
Everything is hunky-dory at the sunny park.