hawaiian

Học thuật
Thân thiện
hawaiian

A woman wears a beautiful hawaiian lei around her neck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Hawaii: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của tiểu bang, quần đảo Hawaii, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của nơi này.
  2. Danh từ:

    • Người Hawaii: Chỉ một người bản địa hoặc cư dân của Hawaii.
    • Tiếng Hawaii: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Hawaii, một ngôn ngữ thuộc nhóm Polynesia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She wore a beautiful Hawaiian lei. ( ấy đeo một vòng hoa Hawaii rất đẹp.)
    • We enjoyed the traditional Hawaiian music. (Chúng tôi thưởng thức âm nhạc truyền thống Hawaii.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • My friend is a native Hawaiian. (Bạn tôi một người Hawaii bản địa.)
    • Many Hawaiians are skilled surfers. (Nhiều người Hawaii rất giỏi lướt sóng.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • He is learning to speak Hawaiian. (Anh ấy đang học nói tiếng Hawaii.)
    • The word "aloha" comes from Hawaiian. (Từ "aloha" bắt nguồn từ tiếng Hawaii.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hawaiian" trong tên gọi ẩm thực: Thường mô tả món ăn sử dụng nguyên liệu đặc trưng của Hawaii như dứa, giăm bông, hoặc phong cách chế biến địa phương.

    • I ordered a Hawaiian pizza. (Tôi gọi một chiếc pizza Hawaii.)
  • "Hawaiian" trong ngữ cảnh địa - văn hóa: Dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên, truyền thống hoặc phong cách nghệ thuật đặc trưng của quần đảo.

    • The Hawaiian islands were formed by volcanic activity. (Quần đảo Hawaii được hình thành từ hoạt động núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawaii (Danh từ riêng): Tên tiểu bang quần đảo.
  • Hawaiiana (Danh từ): Bộ sưu tập hoặc các vật phẩm liên quan đến văn hóa Hawaii.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "of Hawaii" (của Hawaii).
  • Danh từ (chỉ người): Islander (cư dân đảo), kamaʻaina (người dân địa phương, từ tiếng Hawaii).
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ): ʻŌlelo Hawaiʻi (tên gọi chính thức của ngôn ngữ này trong tiếng Hawaii).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "Hawaiian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "Hawaiian" như một thành phần cốt lõi.

hawaiian

A woman wears a beautiful hawaiian lei around her neck.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của đảo Hawaii, con người, văn hóa, hay ngôn ngữ của
Noun
  1. người dân bản địa, hay cư dân của Hawaii
  2. các ngôn ngữ được sử dụng trên đảo Hawaii

Từ đồng nghĩa