hawfinch
/'hɔ:fintʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim mỏ to: Một loài chim thuộc họ chim sẻ (Fringillidae), có đặc điểm nổi bật là chiếc mỏ rất lớn, khỏe, thích hợp để bẻ vỡ các loại hạt cứng. Tên khoa học là Coccothraustes coccothraustes.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hawfinch is a shy bird often found in woodlands. (Chim mỏ to là một loài chim nhút nhát thường được tìm thấy ở các khu rừng.)
- We were lucky to spot a hawfinch cracking a cherry stone with its powerful beak. (Chúng tôi may mắn nhìn thấy một con chim mỏ to đang bẻ vỡ hạt anh đào bằng chiếc mỏ khỏe của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hawfinch population": quần thể chim mỏ to.
- Conservation efforts are important for the local hawfinch population. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng đối với quần thể chim mỏ to địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Finch (n): chim sẻ, chim họ sẻ (một họ chim rộng lớn bao gồm cả chim mỏ to).
- Goldfinches and chaffinches are also types of finch. (Chim sẻ thông và chim sẻ đồng cũng là các loại chim họ sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Grosbeak: Một tên gọi chung cho các loài chim có mỏ to, dày, thường dùng trong tiếng Anh; đôi khi được dùng để chỉ chim mỏ to hoặc các loài tương tự.
danh từ
- (động vật học) chim mỏ to (họ chim sẻ)