hawk-like

/'hɔ:kiʃ/ Cách viết khác : (hawk-like) /'hɔ:klaik/
Học thuật
Thân thiện
hawk-like

A hawk-like figure watches from the high cliff.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống chim ưng, giống diều hâu: Mô tả đặc điểm ngoại hình, dáng vẻ hoặc tính chất tương tự như loài chim săn mồi (ưng, diều hâu), thường về đôi mắt sắc bén, sự nhanh nhẹn hoặc dáng bay.
    • Hiếu chiến, cứng rắn (chính trị): (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa bóng) Dùng để mô tả quan điểm, thái độ hoặc người khuynh hướng chủ trương sử dụng sức mạnh quân sự hoặc các biện pháp cứng rắn, hung hăng trong chính sách đối ngoại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a hawk-like profile, with a sharp nose and piercing eyes. (Anh ta khuôn mặt giống chim ưng, với chiếc mũi nhọn đôi mắt sắc như dao.)
    • The politician's hawk-like stance on national defense made him popular with conservative voters. (Lập trường hiếu chiến của chính trị gia về quốc phòng khiến ông được cử tri bảo thủ ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hawk-like gaze/stare": cái nhìn/chằm chằm sắc bén như chim ưng.
    • The detective fixed the suspect with a hawk-like stare. (Viên thám tử dán vào nghi phạm một cái nhìn chằm chằm sắc như dao.)
  • "hawk-like vigilance": sự cảnh giác cao độ, sắc bén.
    • The security team maintained a hawk-like vigilance throughout the event. (Đội an ninh duy trì sự cảnh giác cao độ trong suốt sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawkish (adj): (thường dùng trong chính trị) tính chất hiếu chiến, diều hâu. Đây dạng tính từ phổ biến hơn cho nghĩa bóng.
    • The senator is known for his hawkish foreign policy views. (Thượng nghị sĩ được biết đến với những quan điểm chính sách đối ngoại hiếu chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Eagle-eyed: mắt tinh như diều hâu, rất tinh anh.
  • Bellicose / Militant: hiếu chiến, hiếu chiến (nghĩa bóng về chính trị).
  • Predatory: tính săn mồi.
Từ trái nghĩa
  • Dove-like: (nghĩa bóng) Ôn hòa, chuộng hòa bình (trái ngược với "hawk-like" trong chính trị).
hawk-like

A hawk-like figure watches from the high cliff.

tính từ
  1. như chim ưng như diều hâu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) hiếu chiến, diều hâu ((nghĩa bóng))