hawse-hole

/hɔ:zhoul/
Học thuật
Thân thiện
hawse-hole

A sailor inspects the hawse-hole on the ship's bow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Lỗ dây neo: Một lỗ tròn hoặc hình bầu dục được khoét xuyên qua phần mũi tàu, thuyền, thông qua đó dây cáp neo hoặc dây xích neo được thả xuống hoặc kéo lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The anchor chain rattled loudly as it passed through the hawse-hole. (Dây xích neo kêu lạch cạch lớn khi đi qua lỗ dây neo.)
    • The sailor inspected the hawse-hole for any signs of damage or corrosion. (Người thủy thủ kiểm tra lỗ dây neo để tìm dấu hiệu hư hỏng hoặc ăn mòn.)
    • Seawater sprayed through the hawse-hole during the storm. (Nước biển phun qua lỗ dây neo trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the hawse-hole": (Nghĩa bóng, ít dùng) Ở trong một tình huống khó khăn hoặc bế tắc, tương tự như neo bị mắc kẹt.
    • After the failed deal, the company found itself in the hawse-hole. (Sau thương vụ thất bại, công ty thấy mình trong tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawsepipe (n): Ống dây neo. một ống ngắn, thường bằng thép, được lắp vào lỗ dây neo để bảo vệ mép lỗ hướng dẫn dây neo, ngăn mài mòn cho vỏ tàu.
  • Hawse (n): Khu vực phần mũi tàu nơi các lỗ dây neo.
Từ đồng nghĩa
  • Anchor hole: Lỗ neo (cách gọi đơn giản, mô tả chung).
  • Bow hole: Lỗmũi tàu (chỉ vị trí, không chuyên biệt bằng "hawse-hole").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hawse-hole" do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hawse-hole").

hawse-hole

A sailor inspects the hawse-hole on the ship's bow.

danh từ
  1. (hàng hải) lỗ dây neo (ở thành tàu)