hay làm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chăm chỉ, siêng năng: "Hay làm" dùng để miêu tả một người có tính cách hoặc thói quen làm việc một cách cần cù, chăm chỉ, không ngại khó nhọc.
- Có tinh thần lao động cao: Chỉ người luôn tích cực, tự giác trong công việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người hay làm và rất đáng tin cậy.
- Bà tôi tuy già nhưng vẫn hay làm, lúc nào cũng tất bật với công việc nhà.
- Tính hay làm giúp cô ấy đạt được nhiều thành công.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chăm chỉ hay làm": Cụm từ nhấn mạnh đức tính siêng năng.
- Muốn thành công thì phải có tính chăm chỉ hay làm.
- "con người hay làm": Cách nói chỉ một mẫu người lao động chăm chỉ.
- Ông chủ rất quý những con người hay làm như anh.
Biến thể và từ gần giống
- Chăm chỉ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự siêng năng.
- Cần cù (tính từ): Nhấn mạnh sự chịu khó, kiên trì trong lao động.
- Siêng năng (tính từ): Chỉ thái độ tích cực, tự giác trong công việc.
- Hay lam hay làm (thành ngữ/cụm tính từ): Cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ của tính "hay làm".
Từ đồng nghĩa
- Chịu khó: Sẵn sàng đương đầu với khó khăn, vất vả trong công việc.
- Chuyên cần: Thường xuyên và đều đặn trong học tập, làm việc.
Từ trái nghĩa
- Lười biếng: Không chịu làm việc, không siêng năng.
- Ỷ lại: Dựa dẫm vào người khác, không tự giác làm việc.
Lưu ý sử dụng
- "Hay làm" chủ yếu được dùng như một tính từ để miêu tả phẩm chất của con người.
- Cụm từ "hay lam hay làm" là một cách nói dân gian, mang sắc thái nhấn mạnh và thân mật hơn so với từ "hay làm" đơn lẻ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan