hay-drier

/'hei,draiə/
Học thuật
Thân thiện
hay-drier

A farmer uses a hay-drier to prepare hay for storage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy sấy cỏ khô: Một loại máy móc hoặc thiết bị nông nghiệp được sử dụng để làm khô cỏ một cách nhanh chóng hiệu quả, thường sau khi cỏ được cắt, để tạo thành cỏ khô dùng làm thức ăn cho gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a hay-drier to prepare feed for the winter. (Người nông dân đã sử dụng một máy sấy cỏ khô để chuẩn bị thức ăn cho mùa đông.)
    • Modern hay-driers help preserve the nutritional value of the grass. (Những máy sấy cỏ khô hiện đại giúp bảo toàn giá trị dinh dưỡng của cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operate a hay-drier": vận hành một máy sấy cỏ khô.
    • He learned how to operate a hay-drier on his uncle's farm. (Anh ấy đã học cách vận hành một máy sấy cỏ khôtrang trại của chú mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hay drying (n): quá trình sấy cỏ khô.

    • Hay drying is an important step in fodder production. (Sấy cỏ khô một bước quan trọng trong sản xuất thức ăn gia súc.)
  • Haymaker (n): máy cắt đảo cỏ khô (một loại máy khác trong quy trình làm cỏ khô).

  • Forage drier (n): máy sấy thức ăn thô xanh (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm máy sấy cỏ khô).
Từ đồng nghĩa
  • Hay dryer: (cách viết khác, thông dụng hơn) máy sấy cỏ khô.
  • Forage dryer: máy sấy thức ănchua/thức ăn thô xanh.
hay-drier

A farmer uses a hay-drier to prepare hay for storage.

danh từ
  1. (nông nghiệp) máy sấy cỏ khô