hay-fork

/'heifɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
hay-fork

A farmer uses a hay-fork to lift a bundle of hay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chĩa để xóc, dỡ cỏ khô: Một công cụ nông nghiệp cán dài hai hoặc ba răng nhọn, dùng để bốc, xúc, chuyển hoặc xếp đống cỏ khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a hay-fork to load the hay onto the wagon. (Người nông dân dùng một cái chĩa để xóc cỏ khô lên xe ngựa.)
    • After mowing, we spread the grass with hay-forks to help it dry. (Sau khi cắt, chúng tôi dùng chĩa xóc cỏ để rải cỏ ra cho khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wield a hay-fork": sử dụng, vung vẩy cái chĩa xóc cỏ.
    • He skillfully wielded the hay-fork, building a tall stack. (Anh ấy khéo léo sử dụng cái chĩa xóc cỏ, dựng lên một đống cỏ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitchfork (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "hay-fork", cũng chỉ cái chĩa răng dùng trong nông nghiệp.
  • Hay (n): cỏ khô.
  • Fork (n): cái nĩa, cái chĩa (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Pitchfork: cái chĩa (để xúc, hất cỏ khô, rơm).
hay-fork

A farmer uses a hay-fork to lift a bundle of hay.

danh từ
  1. cái chĩa để xóc dỡ cỏ khô