hay-mow

/'heimou/
Học thuật
Thân thiện
hay-mow

A farmer stores fresh hay in the hay-mow of the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vựa cỏ khô, nơi đánh đồng cỏ khô: "hay-mow" chỉ một không gian, thường một phần của chuồng trại (như gác mái hoặc tầng trên), được sử dụng để cất giữ lưu trữ cỏ khô sau khi thu hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer stored the winter feed in the hay-mow. (Người nông dân cất trữ thức ăn cho mùa đông trong vựa cỏ khô.)
    • The children loved to play and jump in the soft hay in the hay-mow. (Bọn trẻ thích chơi nhảy trên đống cỏ khô mềm trong vựa cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the hay-mow": ở trong vựa cỏ khô.
    • The cat often sleeps in the hay-mow. (Con mèo thường ngủ trong vựa cỏ khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Hayloft (n): gác mái chứa cỏ khô. Đây một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "hay-mow".
  • Hayrick (n): đống cỏ khô (thườngngoài trời).
  • Haystack (n): đụn cỏ khô (hình nón, thườngngoài đồng).
Từ đồng nghĩa
  • Hayloft: gác cỏ, vựa cỏ khô (trên tầng cao của chuồng).
  • Hay barn: kho chứa cỏ khô.
Lưu ý
  • "Hay-mow" một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn ngày nay "hayloft".
  • Từ này được viết dấu gạch nối: hay-mow.
hay-mow

A farmer stores fresh hay in the hay-mow of the barn.

danh từ
  1. vựa cỏ khô, nơi đánh đồng cỏ khô