hay-mow
/'heimou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vựa cỏ khô, nơi đánh đồng cỏ khô: "hay-mow" chỉ một không gian, thường là một phần của chuồng trại (như gác mái hoặc tầng trên), được sử dụng để cất giữ và lưu trữ cỏ khô sau khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer stored the winter feed in the hay-mow. (Người nông dân cất trữ thức ăn cho mùa đông trong vựa cỏ khô.)
- The children loved to play and jump in the soft hay in the hay-mow. (Bọn trẻ thích chơi và nhảy trên đống cỏ khô mềm trong vựa cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the hay-mow": ở trong vựa cỏ khô.
- The cat often sleeps in the hay-mow. (Con mèo thường ngủ trong vựa cỏ khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Hayloft (n): gác mái chứa cỏ khô. Đây là một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "hay-mow".
- Hayrick (n): đống cỏ khô (thường ở ngoài trời).
- Haystack (n): đụn cỏ khô (hình nón, thường ở ngoài đồng).
Từ đồng nghĩa
- Hayloft: gác cỏ, vựa cỏ khô (trên tầng cao của chuồng).
- Hay barn: kho chứa cỏ khô.
Lưu ý
- "Hay-mow" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn ngày nay là "hayloft".
- Từ này được viết có dấu gạch nối: hay-mow.
danh từ
- vựa cỏ khô, nơi đánh đồng cỏ khô