haycock
/'heikɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đống cỏ khô nhỏ hình nón: Một đống cỏ khô nhỏ, có hình dạng giống như một cái nón, được chất lên ngoài đồng và để ở đó cho đến khi đủ khô để mang về kho hoặc chất thành đống lớn hơn (hayrick).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmers built several haycocks across the field after mowing. (Những người nông dân đã chất vài đống cỏ khô hình nón trên cánh đồng sau khi cắt.)
- We used to play hide and seek around the haycocks. (Chúng tôi từng chơi trốn tìm xung quanh những đống cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a haycock": chất một đống cỏ khô hình nón.
- It's an old skill to make a proper haycock that sheds rain. (Chất một đống cỏ khô hình nón đúng cách để nước mưa chảy đi là một kỹ năng cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hayrick (n): Đống cỏ khô lớn, thường được chất có mái che hoặc ở trong kho.
- Haystack (n): Đống cỏ khô lớn, thường dùng thay thế cho "hayrick".
Từ đồng nghĩa
- Hay pile: Đống cỏ khô (cách gọi chung, không chỉ rõ hình dạng).