haymaker

/'hei,meikə/
Học thuật
Thân thiện
haymaker

A farmer drives a haymaker across a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đấm mạnh, đánh choáng người: Một đấm rất mạnh, thường bất ngờ, có thể làm đối phương choáng váng hoặc bất tỉnh. Đây cách dùng phổ biến trong tiếng lóng, đặc biệt trong các ngữ cảnh như quyền anh hoặc ẩu đả.
    • Người dỡ cỏ phơi khô: Người làm công việc thu hoạch dỡ cỏ khô.
    • Máy dỡ cỏ phơi khô: Máy móc nông nghiệp dùng để đảo dỡ cỏ khô, giúp cỏ khô nhanh đều hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( đấm):
    • The boxer was knocked out by a powerful haymaker in the third round. ( quyền anh đã bị đo ván bởi một haymaker mạnh mẽ ở hiệp thứ ba.)
    • He threw a wild haymaker but missed completely. (Hắn tung ra một haymaker bừa bãi nhưng hoàn toàn đánh trượt.)
  • Danh từ (Máy móc/Người):
    • The farmer used a haymaker to speed up the drying process. (Người nông dân sử dụng một chiếc máy dỡ cỏ để đẩy nhanh quá trình phơi khô.)
    • In the old days, being a haymaker was a common summer job. (Ngày xưa, làm người dỡ cỏ một công việc mùa phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to land a haymaker": Trúng một đấm mạnh.
    • He managed to land a haymaker on his opponent's chin. (Anh ta đã trúng một haymaker vào cằm đối thủ.)
  • "to swing/wind up for a haymaker": Vung tay chuẩn bị cho một đấm mạnh (thường thấy động tác).
    • You could see him winding up for a haymaker from a mile away. (Bạn có thể thấy hắn vung tay chuẩn bị cho một haymaker từ rất xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Haymaking (danh từ): Công việc hoặc thời gian cắt phơi cỏ khô.
    • The weather was perfect for haymaking. (Thời tiết thật hoàn hảo cho việc làm cỏ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho đấm: Knockout punch ( đấm đo ván), Sunday punch ( đấm hiểm).
  • Cho máy móc: Tedder (máy giũ cỏ, máy đảo cỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "haymaker".

Thành ngữ liên quan
  • "To throw haymakers": (Nghĩa bóng) Cố gắng một cách tuyệt vọng hoặc thiếu kiểm soát, không chỉ trong đánh nhau còn trong lời nói hoặc hành động.
    • During the debate, he wasn't making precise arguments, just throwing rhetorical haymakers. (Trong cuộc tranh luận, anh ta không đưa ra lập luận chính xác, chỉ tung ra những lời công kích bừa bãi.)
haymaker

A farmer drives a haymaker across a sunlit field.

danh từ
  1. người dỡ cỏ phơi khô; máy dỡ cỏ phơi khô
  2. (từ lóng) đánh choáng người