hazel-nut

/'heizlnʌt/
Học thuật
Thân thiện
hazel-nut

A squirrel holds a hazel-nut in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả phỉ: "hazel-nut" tên gọi tiếng Anh của quả phỉ, một loại hạt nhỏ, hình tròn hoặc hơi thuôn, vỏ cứng màu nâu nhân bên trong ăn được, vị béo thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added some crushed hazel-nuts to the chocolate cake. ( ấy đã thêm một ít quả phỉ nghiền vào bánh sô cô la.)
    • Hazel-nuts are often used in pralines and nougat. (Quả phỉ thường được dùng trong kẹo praline kẹo hạnh nhân đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as brown as a hazel-nut": màu nâu như quả phỉ (dùng để miêu tả màu da rám nắng hoặc màu của vật đó).
    • After a summer at the beach, his skin was as brown as a hazel-nut. (Sau một mùa bãi biển, làn da của anh ấy màu nâu như quả phỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazel (danh từ): cây phỉ, cây bụi cho ra quả phỉ.

    • The hazel tree produces hazel-nuts in the autumn. (Cây phỉ ra quả phỉ vào mùa thu.)
  • Hazelnut (danh từ): cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "hazel-nut", cùng nghĩa.

    • Hazelnut spread is very popular. (Mứt phỉ rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Filbert (danh từ): tên gọi khác cho quả phỉ, đặc biệt các giống được trồng.
    • This recipe calls for filberts, which are a type of hazel-nut. (Công thức này yêu cầu hạt filbert, một loại quả phỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với từ "hazel-nut" đây một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "hazel-nut".)

hazel-nut

A squirrel holds a hazel-nut in its paws.

danh từ
  1. quả phỉ