hazelnut

hazelnut

A squirrel holds a hazelnut in its paws.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạt dẻ cây phỉ: "hazelnut" một loại hạt ăn được, vỏ cứng, hình tròn hoặc hơi bầu dục, mọc trên các cây thuộc chi Corylus. Hạt này thường được bao bọc bởi một lớp vỏ lụa màu nâu vị bùi, béo ngậy. - Cây phỉ: "hazelnut" cũng có thể chỉ cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Corylus, cho ra các loại hạt ăn được nằm trong một lớp vỏ xanh.

dụ sử dụng
  • ( ấy thêm hạt dẻ cây phỉ đã nghiền vào bánh --la để tăng thêm hương vị.)
  • (Cây phỉ phát triển tốtcác vùng khí hậu ôn đới.)
  • (Tôi thích hương vị hạt dẻ cây phỉ trong cà phê buổi sáng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hazelnut spread": hoặc kem phết làm từ hạt dẻ cây phỉ, thường được dùng với bánh mì hoặc bánh kếp.
    • Hazelnut spread is a popular breakfast topping in many countries. (Kem phết hạt dẻ cây phỉ một loại topping ăn sáng phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • "hazelnut oil": dầu ép từ hạt dẻ cây phỉ, dùng trong nấu ăn hoặc làm mỹ phẩm.
    • Hazelnut oil is often used in salad dressings for its nutty flavor. (Dầu hạt dẻ cây phỉ thường được dùng trong nước sốt salad hương vị bùi bùi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hazel (danh từ): cây phỉ hoặc màu nâu nhạt (màu mắt).
    • The hazel tree in the garden produces many nuts. (Cây phỉ trong vườn ra rất nhiều hạt.)
  • Hazelnutty (tính từ): hương vị hoặc đặc tính giống hạt dẻ cây phỉ.
    • This chocolate has a rich, hazelnutty taste. (--la này vị đậm đà, giống hạt dẻ cây phỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Filbert: tên gọi khác của hạt dẻ cây phỉ, đặc biệt Bắc Mỹ.
    • Filberts are often used in baking. (Hạt dẻ cây phỉ thường được dùng trong làm bánh.)
  • Cobnut: loại hạt dẻ cây phỉ lớn hơn, thường được trồngAnh.
    • Cobnuts are harvested in autumn. (Hạt dẻ cây phỉ lớn được thu hoạch vào mùa thu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "hazelnut".

Thành ngữ liên quan
  • "A hazelnut's worth": một lượng rất nhỏ (thường dùng trong văn học hoặc so sánh).
    • He didn't care a hazelnut's worth about the consequences. (Anh ta không quan tâm một chút xíu nào về hậu quả.)