head up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Lãnh đạo, dẫn đầu (một nhóm hoặc tổ chức): "head up" có nghĩa đứng đầu, đảm nhận vai trò lãnh đạo hoặc chịu trách nhiệm chính trong một nhóm, dự án, hoặc tổ chức. - Dẫn đầu về thành tích: Trong ngữ cảnh cạnh tranh, "head up" còn chỉ việc dẫn đầu về thành tích, điểm số, hoặc vị trí.

dụ sử dụng
  • ( ấy sẽ lãnh đạo bộ phận tiếp thị vào năm tới.)
  • (Học sinh này dẫn đầu lớp về môn toán học.)
  • (Ai sẽ đứng đầu dự án mới?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "head up" + danh từ chỉ nhóm: Thường đi kèm với các danh từ như (đội), (ủy ban), (bộ phận), (công ty).
    • He was chosen to head up the research team. (Anh ấy được chọn để lãnh đạo đội nghiên cứu.)
  • Dùngthể bị động: Có thể được dùngdạng bị động với ý nghĩa "được lãnh đạo bởi".
    • The committee is headed up by a retired professor. (Ủy ban được lãnh đạo bởi một giáo sư đã nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Head (n): người đứng đầu, trưởng nhóm.
    • She is the head of the department. ( ấy trưởng bộ phận.)
  • Head (v): dẫn đầu, đi về phía trước.
    • The ship is heading north. (Con tàu đang đi về phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead: dẫn dắt, lãnh đạo.
    • She will lead the team. ( ấy sẽ dẫn dắt đội.)
  • Manage: quản lý.
    • He manages the project. (Anh ấy quản lý dự án.)
  • Direct: chỉ đạo.
    • The director directs the film. (Đạo diễn chỉ đạo bộ phim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head off: ngăn chặn, tránh.
    • They tried to head off a crisis. (Họ cố gắng ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.)
  • Head out: rời đi, bắt đầu hành trình.
    • We head out at dawn. (Chúng tôi rời đi lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Head up high: tự hào, ngẩng cao đầu.
    • Even after the failure, she held her head up high. ( thất bại, ấy vẫn ngẩng cao đầu.)
  • Head over heels: yêu say đắm.
    • He is head over heels in love with her. (Anh ấy yêu ấy say đắm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan