hautboy

/'oubɔi/ Cách viết khác : (hoboy) /'houbɔi/
Học thuật
Thân thiện
hautboy

A musician plays a hautboy in a small orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):

    • Ôboa: Một nhạc cụ thuộc bộ gỗ, dạng ống hình nón, sử dụng dăm kép (double reed) để tạo ra âm thanh. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ "hautboy".
  2. Danh từ (Thực vật học):

    • Loài dâu tây gộc: Một loại cây dâu tây dại hoặc một giống dâu tây cụ thể. Nghĩa này ít phổ biến hơn thường chỉ xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The melody was carried by the sweet, reedy sound of the hautboy. (Giai điệu được cất lên bởi âm thanh ngọt ngào, the thé của cây ôboa.)
    • She has been practicing the hautboy for five years. ( ấy đã luyện tập chơi ôboa được năm năm.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The old botanical text described the cultivation of the hautboy. (Văn bản thực vật học cổ mô tả việc trồng loài dâu tây gộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ/Ít dùng: "Hautboy" từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ tiếng Pháp "hautbois" (nghĩa "gỗ cao" hoặc "âm thanh lớn"). Ngày nay, từ tiếng Anh hiện đại phổ biến hơn cho nhạc cụ này "oboe". Từ "hautboy" chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, thơ ca hoặc văn học cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Hoboy (n): Cách viết khác, biến thể của "hautboy".
  • Oboe (n): Từ hiện đại, thông dụng thay thế cho "hautboy" trong ngữ cảnh âm nhạc. (Ôboa)
  • Oboist (n): Người chơi đàn ôboa.
Từ đồng nghĩa
  • Oboe: Ôboa (từ đồng nghĩa trực tiếp, hiện đại).
  • Double-reed instrument: Nhạc cụ dăm kép (mô tả chung loại nhạc cụ).
hautboy

A musician plays a hautboy in a small orchestra.

danh từ
  1. (âm nhạc) ôboa
  2. (thực vật học) loài dâu tây gộc

Từ đồng nghĩa