hautboy

/'oubɔi/ Cách viết khác : (hoboy) /'houbɔi/
danh từ
  1. (âm nhạc) ôboa
  2. (thực vật học) loài dâu tây gộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hautboy
A musician plays a hautboy in a small orchestra.