head-dress

/'heddres/
Học thuật
Thân thiện
head-dress

A woman wears an elaborate head-dress for a special occasion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu tóc (của phụ nữ): "head-dress" có thể chỉ một kiểu tóc được tạo kiểu cầu kỳ hoặc trang trí, thường dành cho phụ nữ.
    • Khăn trùm đầu hoặc (dành cho phụ nữ để tô điểm): "head-dress" còn dùng để chỉ một loại phụ kiện đội trên đầu như khăn, , được trang trí đẹp mắt nhằm mục đích làm đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bride's elaborate head-dress was adorned with pearls and lace. (Kiểu tóc cầu kỳ của cô dâu được trang trí bằng ngọc trai ren.)
    • She wore a traditional silk head-dress for the festival. ( ấy đội một chiếc khăn trùm đầu bằng lụa truyền thống cho lễ hội.)
    • In many cultures, a decorative head-dress signifies marital status. (Trong nhiều nền văn hóa, một chiếc trang trí trên đầu biểu thị tình trạng hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ceremonial head-dress": /khăn đội đầu trong nghi lễ.
    • The chief wore a ceremonial head-dress made of eagle feathers. (Vị trưởng đội một chiếc nghi lễ làm từ lông đại bàng.)
  • "bridal head-dress": /đồ trang sức đội đầu của cô dâu.
    • The antique veil was part of her grandmother's bridal head-dress. (Chiếc mạng che mặt cổ một phần đồ trang sức đội đầu cô dâu của bà cô ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Headdress (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "head-dress", cùng nghĩa.
  • Headgear (n): Đồ đội trên đầu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm bảo hiểm, nón...).
  • Headdresser (n, hiếm): Người làm hoặc bán đồ trang sức đội đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Headpiece: Đồ trang sức hoặc phụ kiện đội trên đầu.
  • Crown: Vương miện (một loại head-dress đặc biệt cho vua chúa).
  • Turban: Khăn xếp đội đầu (một kiểu head-dress cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "head-dress")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "head-dress")

head-dress

A woman wears an elaborate head-dress for a special occasion.

danh từ
  1. kiểu tóc (phụ nữ)
  2. khăn trùm đầu, (của phụ nữ để tô điểm)