head-dress
/'heddres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu tóc (của phụ nữ): "head-dress" có thể chỉ một kiểu tóc được tạo kiểu cầu kỳ hoặc trang trí, thường dành cho phụ nữ.
- Khăn trùm đầu hoặc mũ (dành cho phụ nữ để tô điểm): "head-dress" còn dùng để chỉ một loại phụ kiện đội trên đầu như khăn, mũ, được trang trí đẹp mắt nhằm mục đích làm đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bride's elaborate head-dress was adorned with pearls and lace. (Kiểu tóc cầu kỳ của cô dâu được trang trí bằng ngọc trai và ren.)
- She wore a traditional silk head-dress for the festival. (Cô ấy đội một chiếc khăn trùm đầu bằng lụa truyền thống cho lễ hội.)
- In many cultures, a decorative head-dress signifies marital status. (Trong nhiều nền văn hóa, một chiếc mũ trang trí trên đầu biểu thị tình trạng hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ceremonial head-dress": mũ/khăn đội đầu trong nghi lễ.
- The chief wore a ceremonial head-dress made of eagle feathers. (Vị tù trưởng đội một chiếc mũ nghi lễ làm từ lông đại bàng.)
- "bridal head-dress": mũ/đồ trang sức đội đầu của cô dâu.
- The antique veil was part of her grandmother's bridal head-dress. (Chiếc mạng che mặt cổ là một phần đồ trang sức đội đầu cô dâu của bà cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Headdress (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "head-dress", cùng nghĩa.
- Headgear (n): Đồ đội trên đầu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm mũ bảo hiểm, nón...).
- Headdresser (n, hiếm): Người làm hoặc bán đồ trang sức đội đầu.
Từ đồng nghĩa
- Headpiece: Đồ trang sức hoặc phụ kiện đội trên đầu.
- Crown: Vương miện (một loại head-dress đặc biệt cho vua chúa).
- Turban: Khăn xếp đội đầu (một kiểu head-dress cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "head-dress")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "head-dress")
danh từ
- kiểu tóc (phụ nữ)
- khăn trùm đầu, mũ (của phụ nữ để tô điểm)