head-hunter
/'hed,hʌntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công ty hoặc cá nhân chuyên tìm kiếm và tuyển dụng nhân tài cấp cao: Một "head-hunter" là một chuyên gia hoặc một công ty được thuê để tìm kiếm, tiếp cận và tuyển dụng các ứng viên có trình độ cao, thường cho các vị trí quản lý, điều hành hoặc chuyên môn đặc biệt. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong kinh doanh và tuyển dụng hiện đại.
- Kẻ săn đầu người (nghĩa gốc lịch sử/văn hóa): Trong một số nền văn hóa bộ lạc cổ xưa, "head-hunter" chỉ những chiến binh đi săn và thu thập đầu của kẻ thù như một chiến lợi phẩm hoặc nghi thức. Nghĩa này hiện nay chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc miêu tả văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa tuyển dụng):
- The company hired a head-hunter to find a new CEO. (Công ty đã thuê một head-hunter để tìm một CEO mới.)
- She works as a head-hunter for a major executive search firm. (Cô ấy làm head-hunter cho một công ty tìm kiếm nhân sự cấp cao lớn.)
- Danh từ (nghĩa lịch sử):
- The museum exhibit described the practices of ancient head-hunters. (Triển lãm bảo tàng mô tả tập tục của những kẻ săn đầu người cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be head-hunted": được một head-hunter tìm kiếm và mời chào cho một vị trí công việc mới, thường với mức lương và đãi ngộ hấp dẫn.
- After his success with the project, he was head-hunted by a competitor. (Sau thành công với dự án, anh ấy đã được một đối thủ cạnh tranh head-hunt.)
Biến thể và từ gần giống
- Headhunting (danh từ): hoạt động săn đầu người (theo nghĩa lịch sử) hoặc hoạt động tuyển dụng nhân tài cấp cao.
- Executive headhunting is a competitive industry. (Săn đầu người điều hành là một ngành công nghiệp cạnh tranh.)
- Headhunt (động từ): hành động tìm kiếm và tuyển dụng nhân tài cấp cao.
- Our goal is to headhunt the best engineers in the field. (Mục tiêu của chúng tôi là headhunt những kỹ sư giỏi nhất trong lĩnh vực.)
Từ đồng nghĩa
- Recruiter (cho nghĩa tuyển dụng): nhà tuyển dụng, người tuyển dụng.
- Executive search consultant: chuyên viên tìm kiếm nhân sự điều hành.
- Talent scout: trinh sát tài năng (thường dùng trong thể thao, giải trí, nhưng đôi khi mở rộng sang kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "head-hunter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "head-hunter")
danh từ
- người sưu tập đầu kẻ thù