head-liner

/'hed,lainə/
Học thuật
Thân thiện
head-liner

A famous singer is the head-liner of the concert tonight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi sao sáng, người được quảng cáo rầm rộ: Chỉ người nổi tiếng nhất, thu hút sự chú ý chính thường được dùng để quảng bá cho một sự kiện, chương trình biểu diễn hoặc sản phẩm.
    • Người được nêu tên hàng đầu: Người tên được đặtvị trí quan trọng nhất, thường đầu tiên, trong danh sách, áp phích hoặc thông tin quảng cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The music festival's head-liner attracted thousands of fans. (Ngôi sao sáng của lễ hội âm nhạc đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ.)
    • She was the head-liner for the charity gala, and her name was on all the posters. ( ấy người được nêu tên hàng đầu cho buổi gala từ thiện, tên ấy trên tất cả các áp phích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the head-liner": ngôi sao chính, điểm nhấn thu hút.
    • After his latest hit, he is now qualified to be the head-liner of any major concert. (Sau bản hit mới nhất, giờ anh ấy đủ tư cách ngôi sao chính của bất kỳ buổi hòa nhạc lớn nào.)
Biến thể từ gần giống
  • To headline (động từ): đóng vai trò ngôi sao chính, được quảng cáo điểm nhấn chính.
    • The band will headline the festival's opening night. (Ban nhạc sẽ ngôi sao chính trong đêm khai mạc lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Star: ngôi sao.
  • Main attraction: điểm thu hút chính.
  • Top billing: người được xếp tên hàng đầu (trong danh sách diễn viên).
Thành ngữ liên quan
  • Steal the show: thu hút mọi sự chú ý, lấn át những người khác (có thể không phải head-liner).
    • Even though she wasn't the head-liner, her performance stole the show. (Mặc dù không phải ngôi sao chính, màn trình diễn của ấy đã thu hút mọi sự chú ý.)
head-liner

A famous singer is the head-liner of the concert tonight.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngôi sao sáng, người được quảng cáo rầm rộ, người được nêu tên hàng đầu